Quy trình thông quan hàng nhập khẩu chính ngạch: 9 bước và luồng xanh/vàng/đỏ

Support@ozvietnam.com Tracking with code   |   Login / Sign in

OZ Việt Nam — 13 năm kinh nghiệm ủy thác xuất nhập khẩu · Cập nhật: 02/06/2026

Thông quan hàng nhập khẩu là gì? Là việc cơ quan hải quan chấp nhận hoàn thành thủ tục hải quan để lô hàng được phép nhập khẩu, đưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan. Quy trình chính ngạch đi qua 9 bước: khai tờ khai điện tử trên VNACCS/VCIS → phân luồng xanh/vàng/đỏ → kiểm tra hồ sơ, thực tế → nộp thuế → thông quan.
⚡ Tóm tắt nhanh
  • Bản chất: thông quan là điểm cuối của thủ tục hải quan — hải quan xác nhận lô hàng đủ điều kiện nhập khẩu, đã hoàn thành nghĩa vụ thuế (hoặc được bảo lãnh) thì mới thông quan; nền tảng pháp lý là Luật Hải quan 2014, Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa bởi 59/2018), Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa bởi 39/2018).
  • Khai điện tử: tờ khai nộp qua hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS (vận hành từ 01/4/2014) — hệ thống tự phân luồng ngay khi tiếp nhận, dựa trên quản lý rủi ro.
  • 3 luồng: xanh (miễn kiểm, thông quan trong vài giây), vàng (kiểm tra hồ sơ giấy), đỏ (kiểm tra cả hồ sơ lẫn thực tế hàng hóa) — luồng càng “nóng” càng lâu và tốn.
  • Thời hạn luật định: kiểm tra hồ sơ chậm nhất 02 giờ làm việc, kiểm tra thực tế chậm nhất 08 giờ làm việc (Điều 23 Luật Hải quan 2014); lô lớn/phức tạp có thể gia hạn tối đa 2 ngày.
  • Rủi ro lớn nhất: rơi luồng đỏ do khai sai trị giá/mã HS hoặc thiếu giấy phép → kiểm thực tế, hàng nằm chờ, phát sinh lưu kho, lưu bãi, lưu container (demurrage). Phòng ngừa: khai đúng ngay từ đầu, chuẩn bị đủ chứng từ và giấy phép.
Bãi container tại cảng và xe nâng reach-stacker trong quy trình thông quan hàng nhập khẩu chính ngạch — phân luồng xanh vàng đỏ — OZ Việt Nam

Khi đã chọn được nhà cung cấp, đặt hàng và hàng đã lên tàu, “cửa ải” cuối cùng để hàng về tới kho của doanh nghiệp là thông quan. Đây là khâu mang tính thủ tục — đúng thì hàng ra cảng nhanh, sai thì hàng nằm lại chờ bổ sung hồ sơ, kiểm tra thực tế, phát sinh chi phí lưu cảng. Với người mới nhập khẩu, hiểu đúng quy trình và cơ chế phân luồng xanh/vàng/đỏ giúp lường trước hàng được thông quan ngay hay phải chờ.

Bài viết này trình bày trọn vẹn — nhưng dễ hiểu — về thông quan hàng nhập khẩu chính ngạch: bản chất, quy trình 9 bước trên hệ thống VNACCS/VCIS, ý nghĩa ba luồng và cách xử lý từng luồng, bộ hồ sơ hải quan cần chuẩn bị, thời gian và chi phí phát sinh, cùng những rủi ro thường gặp và cách phòng ngừa.

1. Thông quan là gì? Nhập khẩu chính ngạch nghĩa là gì?

Theo Luật Hải quan 2014, thông quan là việc hoàn thành các thủ tục hải quan để hàng hóa được nhập khẩu, xuất khẩu hoặc đặt dưới chế độ quản lý nghiệp vụ hải quan khác. Nói gọn: khi cơ quan hải quan ra quyết định “thông quan“, lô hàng chính thức được phép đưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan để về kho và lưu thông trong nội địa.

Cần phân biệt ba khái niệm dễ nhầm:

  • Thông quan — hoàn thành thủ tục, hàng được phép thông quan (kể cả khi chưa nộp đủ thuế nhưng đã được tổ chức tín dụng bảo lãnh — Điều 37 Luật Hải quan 2014).
  • Giải phóng hàng — hải quan cho phép đưa hàng ra trong khi chưa xác định được số thuế chính thức, với điều kiện người khai đã nộp hoặc được bảo lãnh số thuế tạm tính (Điều 36). Số thuế chính thức được xác định sau, không quá 30 ngày.
  • Đưa hàng về bảo quản — hàng còn chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành được mang về kho/địa điểm bảo quản, chưa được đưa vào sử dụng/lưu thông cho tới khi có kết quả đạt.

Nhập khẩu chính ngạch là hình thức nhập khẩu qua cửa khẩu quốc tế, có hợp đồng thương mại, hóa đơn, vận đơn, mở tờ khai hải quan, nộp đủ thuế và thực hiện đầy đủ chính sách mặt hàng — đối lập với “tiểu ngạch” (trao đổi cư dân biên giới, hạn mức nhỏ, chứng từ đơn giản hơn). Chỉ hàng nhập chính ngạch mới có bộ chứng từ hợp lệ để hạch toán, khấu trừ thuế GTGT và bán xuất hóa đơn trong nội địa. Phân biệt chi tiết hai hình thức xem bài nhập khẩu chính ngạch và tiểu ngạch.

Nền tảng pháp lý của thủ tục thông quan hiện hành gồm: Luật Hải quan 2014 (số 54/2014/QH13), Nghị định 08/2015/NĐ-CP quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP), và Thông tư 38/2015/TT-BTC về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất nhập khẩu (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC).

2. Quy trình thông quan 9 bước (VNACCS/VCIS)

Tờ khai hải quan điện tử được khai và xử lý trên hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS — hệ thống do Hải quan Việt Nam vận hành từ 01/4/2014 (với hỗ trợ kỹ thuật từ Nhật Bản). VNACCS là phần khai báo và xử lý thông quan; VCIS là phần cơ sở dữ liệu, phân tích thông tin phục vụ quản lý rủi ro. Khung quy trình một lô hàng nhập khẩu chính ngạch thường gồm 9 bước:

1
Chuẩn bị bộ chứng từ & xác định chính sách mặt hàngTập hợp hợp đồng, hóa đơn (invoice), vận đơn (B/L), packing list, C/O (nếu hưởng ưu đãi); xác định mã HS, thuế suất, và hàng có thuộc diện giấy phép / kiểm tra chuyên ngành hay không.
2
Khai tờ khai hải quan điện tử trên VNACCSNgười khai nhập thông tin lô hàng vào phần mềm khai báo kết nối VNACCS (ECUS/VNACCS), khai trước thông tin (nghiệp vụ IDA) rồi chính thức đăng ký tờ khai nhập khẩu (IDC).
3
Hệ thống tiếp nhận, cấp số tờ khaiVNACCS kiểm tra điều kiện đăng ký, tự động cấp số tờ khai và tính toán sơ bộ tiền thuế dựa trên dữ liệu khai báo.
4
Phân luồng tờ khai (xanh / vàng / đỏ)Dựa trên quản lý rủi ro, hệ thống tự phân luồng và thông báo kết quả ngay sau khi tiếp nhận, đăng ký tờ khai. Đây là bước quyết định lô hàng được thông quan ngay hay phải kiểm tra (chi tiết ở mục 3).
5
Kiểm tra hồ sơ hải quan (luồng vàng & đỏ)Công chức hải quan kiểm tra chi tiết bộ chứng từ điện tử và chứng từ gốc (C/O, giấy phép, chứng thư kiểm dịch, bản công bố…). Luồng xanh được bỏ qua bước này.
6
Kiểm tra thực tế hàng hóa (luồng đỏ)Chỉ áp dụng với luồng đỏ: hải quan kiểm tra trực tiếp lô hàng (mở container, đối chiếu thực tế với khai báo), có thể soi chiếu hoặc lấy mẫu giám định khi cần.
7
Nộp thuế & lệ phíNộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT (và thuế khác nếu có) theo thông báo trên hệ thống, thường nộp điện tử qua ngân hàng. Hàng có thể được thông quan khi đã nộp đủ hoặc được bảo lãnh.
8
Thông quan / giải phóng hàngKhi hồ sơ hợp lệ và nghĩa vụ thuế hoàn tất, hệ thống xác nhận thông quan; trường hợp chưa xác định số thuế chính thức nhưng đủ điều kiện thì giải phóng hàng trước, xác định thuế sau.
9
Lấy hàng tại cảng/kho & vận chuyển về khoDoanh nghiệp làm thủ tục thanh lý tờ khai với hải quan giám sát cổng/kho bãi, lấy lệnh giao hàng (D/O), nhận container và vận chuyển hàng về kho.

Tùy mặt hàng, một số bước có thể đan xen: ví dụ hàng thuộc kiểm tra chuyên ngành phải đăng ký kiểm tra và (với loại cho phép) đưa hàng về bảo quản chờ kết quả trước khi hoàn tất thông quan; thời hạn kiểm tra của hải quan với hàng này được tính từ khi có kết quả kiểm tra chuyên ngành.

Cảng container Việt Nam nhìn từ trên cao — khu vực giám sát hải quan nơi diễn ra thông quan hàng nhập khẩu chính ngạch
Cảng container — khu vực giám sát hải quan; hàng chỉ được đưa ra khỏi đây sau khi hải quan ra quyết định thông quan.

3. Luồng xanh, vàng, đỏ khác nhau thế nào?

Sau khi tiếp nhận tờ khai, hệ thống áp dụng quản lý rủi ro để phân tờ khai vào một trong ba luồng (theo cách gọi quốc tế: luồng 1 – xanh, luồng 2 – vàng, luồng 3 – đỏ). Kết quả phân luồng được hệ thống thông báo ngay sau khi tiếp nhận, đăng ký tờ khai. Mức độ kiểm tra tăng dần từ xanh đến đỏ:

LuồngNghĩaCách xử lýThời gian (tham khảo)
XanhMiễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa — hệ thống chấp nhận thông quan trên cơ sở khai báo điện tử.Hầu như không phải làm thêm gì với hải quan; nộp thuế (nếu chưa) và làm thủ tục lấy hàng.Rất nhanh — hệ thống xử lý luồng xanh thường trong vài giây.
VàngKiểm tra chi tiết hồ sơ hải quan; không kiểm tra thực tế hàng hóa.Hải quan soát bộ chứng từ điện tử và chứng từ gốc (C/O, giấy phép, chứng thư kiểm dịch, bản công bố…); bổ sung khi được yêu cầu.Thường trong ngày làm việc — kiểm tra hồ sơ chậm nhất 02 giờ làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ.
ĐỏKiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa (mở/soi chiếu container).Hải quan kiểm tra hồ sơ rồi kiểm thực tế lô hàng; doanh nghiệp bố trí hạ container, nhân lực phục vụ kiểm hóa.Lâu nhất — kiểm tra thực tế chậm nhất 08 giờ làm việc; lô lớn/phức tạp có thể gia hạn tối đa 2 ngày.

Doanh nghiệp không tự chọn được luồng. Việc phân luồng do hệ thống quyết định dựa trên hồ sơ rủi ro: lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp, loại hàng, xuất xứ, mức độ nhạy cảm về thuế và chính sách, dấu hiệu bất thường trong khai báo… Doanh nghiệp tuân thủ tốt, hàng “sạch” về chính sách thường được phân luồng xanh nhiều hơn; ngược lại, hàng nhạy cảm hoặc khai có dấu hiệu bất thường dễ rơi vàng/đỏ.

Xanh = miễn kiểm Vàng = kiểm hồ sơ Đỏ = kiểm hồ sơ + thực tế

4. Hồ sơ hải quan nhập khẩu cần những gì?

Hồ sơ hải quan đối với hàng nhập khẩu được quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC). Phần lớn chứng từ được nộp dưới dạng điện tử qua hệ thống; chứng từ gốc xuất trình khi hải quan yêu cầu (thường ở luồng vàng, đỏ). Bộ hồ sơ cơ bản gồm:

Tờ khai hải quan nhập khẩu — khai theo chỉ tiêu thông tin trên hệ thống VNACCS.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) — khi người mua phải thanh toán cho người bán.
Vận đơn (Bill of Lading / Air Waybill) — chứng từ vận tải tương ứng phương thức vận chuyển.
Phiếu đóng gói (Packing List) — chi tiết quy cách, số lượng, trọng lượng kiện hàng.
C/O — chứng từ chứng nhận xuất xứ — khi muốn hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt (ví dụ C/O form E theo ACFTA); nộp, kiểm tra xuất xứ theo Thông tư 33/2023/TT-BTC.
Giấy phép nhập khẩu / văn bản quản lý chuyên ngành — với hàng thuộc diện cấp phép hoặc kiểm tra chuyên ngành (đăng ký kiểm tra, chứng thư kiểm dịch, bản công bố…).
Chứng từ khác theo yêu cầu — tờ khai trị giá, tài liệu kỹ thuật, catalogue, hợp đồng… tùy mặt hàng và yêu cầu của hải quan.

Hai điểm cần lưu ý về C/O theo Thông tư 33/2023/TT-BTC (hiệu lực từ 15/7/2023): chứng từ chứng nhận xuất xứ được nộp điện tử (hoặc bản scan có chữ ký số) qua hệ thống; và doanh nghiệp được nộp trong thời hạn hiệu lực của C/O (thường 01 năm; riêng mẫu EVFTA, UKVFTA là 02 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai). Sai sót hoặc nộp thiếu C/O là một trong những lý do phổ biến khiến lô hàng không được hưởng thuế ưu đãi hoặc bị giữ lại làm rõ — chi tiết cách đối chiếu mã HS với biểu thuế ưu đãi xem bài mã HS nhập khẩu.

5. Thông quan mất bao lâu, tốn những phí gì?

Thời gian thông quan phụ thuộc luồng tờ khai, mặt hàng có thuộc kiểm tra chuyên ngành hay không, và hồ sơ có chuẩn ngay từ đầu hay không. Về thời hạn của cơ quan hải quan, Điều 23 Luật Hải quan 2014 quy định rõ:

Công đoạnThời hạn luật địnhGhi chú
Hoàn thành kiểm tra hồ sơChậm nhất 02 giờ làm việcKể từ thời điểm hải quan tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hải quan.
Hoàn thành kiểm tra thực tế hàng hóaChậm nhất 08 giờ làm việcKể từ thời điểm người khai xuất trình đầy đủ hàng hóa; với hàng kiểm tra chuyên ngành, tính từ khi có kết quả kiểm tra chuyên ngành.
Lô hàng lớn, nhiều chủng loại, kiểm tra phức tạpGia hạn tối đa không quá 02 ngàyThủ trưởng cơ quan hải quan nơi làm thủ tục quyết định việc gia hạn.

Đó là thời hạn xử lý của hải quan; tổng thời gian thực tế còn cộng thêm thời gian doanh nghiệp khai báo, bổ sung chứng từ, nộp thuế, hạ container kiểm hóa (luồng đỏ) và lấy hàng. Các chi phí thường gặp khi thông quan một lô hàng nhập:

  • Thuế nhập khẩu & thuế GTGT hàng nhập: nghĩa vụ tài chính chính, tính trên trị giá hải quan và thuế suất theo mã HS.
  • Lệ phí làm thủ tục hải quan: lệ phí theo quy định (mức nhỏ, thu trên tờ khai).
  • Phí dịch vụ khai báo / đại lý hải quan: nếu thuê đơn vị dịch vụ hoặc ủy thác đứng tên tờ khai.
  • Phí tại cảng: phí nâng hạ (THC), phí lưu kho – lưu bãi (storage), phí D/O, phí kiểm hóa khi rơi luồng đỏ…
  • Phí lưu container (demurrage/detention): hãng tàu thu khi container quá thời gian miễn phí — tăng nhanh theo ngày khi thông quan kéo dài; thường là khoản “đau” nhất.

Vì vậy, cách tiết kiệm không nằm ở “thông quan thật nhanh”, mà ở chuẩn bị đúng từ đầu: khai chính xác, đủ chứng từ và giấy phép, để giảm khả năng rơi luồng đỏ và tránh kéo dài thời gian lưu cảng. Cấu trúc chi phí trọn gói một lô hàng nhập — gồm cả phần thông quan — được bóc tách ở bài chi phí ủy thác nhập khẩu.

Ví dụ 1: lô luồng vàng — kiểm tra hồ sơ rồi thông quan

Một doanh nghiệp nhập 1 container 20 feet phụ kiện nhựa gia dụng từ Trung Quốc, có C/O form E để hưởng ưu đãi ACFTA. Tờ khai khai trên VNACCS được phân luồng vàng — hải quan kiểm tra hồ sơ, đối chiếu C/O và bộ chứng từ.

Diễn biến: nộp tờ khai buổi sáng → hệ thống báo luồng vàng → hải quan kiểm tra hồ sơ, C/O hợp lệ → nộp thuế điện tử → thông quan trong ngày. Kết quả: không phải hạ container kiểm hóa; không phát sinh phí lưu bãi đáng kể; hàng lấy ra cảng trong thời gian miễn phí lưu container.

Điểm mấu chốt: bộ chứng từ và C/O khớp nhau và hợp lệ nên khâu kiểm tra hồ sơ trôi chảy. (Tình huống minh họa; thời gian thực tế tùy cảng và thời điểm.)

Ví dụ 2: lô luồng đỏ do khai sai trị giá — kiểm thực tế, chậm + phí lưu (số minh họa)

Một doanh nghiệp nhập 2 container 40 feet đồ điện gia dụng, khai trị giá thấp hơn nhiều so với mức tham chiếu của hải quan. Tờ khai bị phân luồng đỏ: hải quan vừa kiểm tra hồ sơ, vừa kiểm tra thực tế hàng, đồng thời tham vấn trị giá.

Phí lưu container (demurrage) minh họa: 2 cont × ~700.000 đ/cont/ngày × 6 ngày chờ ≈ 8,4 triệu đồng Phí hạ container kiểm hóa + nâng hạ + lưu bãi: ≈ 4 triệu đồng Truy thu thuế do bị ấn định trị giá cao hơn khai báo: ≈ 20 triệu đồng (tùy mặt hàng và mức điều chỉnh) Tổng thiệt hại ngoài dự toán: ≈ 32,4 triệu đồng — chưa kể chậm giao hàng và rủi ro bị đánh dấu rủi ro cao cho các lô sau.

Phần lớn khoản này tránh được nếu khai đúng trị giá thực tế và chuẩn bị chứng từ chứng minh trị giá (hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán) ngay từ đầu. (Đơn giá lưu container, phí cảng và mức truy thu mang tính minh họa, thay đổi theo hãng tàu, cảng, mặt hàng và thời điểm.)

6. Rủi ro & cách giảm thiểu

Phần lớn thiệt hại khi thông quan đến từ khai sai, thiếu chứng từ hoặc thiếu giấy phép — phát hiện khi hàng đã về cảng. Dưới đây là các rủi ro phổ biến nhất và cách phòng ngừa:

1. Khai sai mã HS hoặc trị giá → rơi luồng đỏ, bị ấn định Hậu quả: khai mã HS sai thuế suất hoặc khai trị giá thấp bất thường dễ bị phân luồng đỏ, kiểm thực tế, tham vấn và ấn định lại mã/trị giá → truy thu thuế, phạt, kéo dài thời gian. Áp đúng mã HS theo bản chất hàng; khai đúng trị giá thực tế và chuẩn bị chứng từ chứng minh (hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán).
2. Thiếu giấy phép / chưa đăng ký kiểm tra chuyên ngành Hậu quả: hàng thuộc diện giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành mà chưa có → hải quan chưa cho thông quan, hàng nằm chờ phát sinh lưu kho, lưu bãi, demurrage. Tra chính sách mặt hàng theo mã HS NGAY từ khi đặt hàng; xin giấy phép và đăng ký kiểm tra chuyên ngành trước khi hàng về.
3. Bộ chứng từ không khớp nhau Hậu quả: thông tin trên invoice, packing list, vận đơn, C/O lệch nhau (tên hàng, số lượng, trị giá, người nhận) → luồng vàng/đỏ bị yêu cầu giải trình, bổ sung, chậm thông quan. Rà soát đồng bộ toàn bộ chứng từ trước khi khai; yêu cầu nhà cung cấp phát hành chứng từ thống nhất với hợp đồng và thực tế hàng.
4. C/O sai sót → mất ưu đãi thuế Hậu quả: C/O sai mẫu, sai thông tin, hết hiệu lực hoặc nộp không đúng quy định → không được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt, phải nộp thuế theo mức cao hơn. Kiểm tra kỹ mẫu C/O và thông tin trước khi nhập; nộp đúng theo Thông tư 33/2023/TT-BTC, trong thời hạn hiệu lực của C/O.
5. Đăng ký tờ khai sai thông tin, phải sửa/hủy Hậu quả: khai nhầm chỉ tiêu trên VNACCS (mã loại hình, đơn vị tính, số lượng…) → phải khai bổ sung hoặc hủy tờ khai, mất thời gian và có thể bị xem xét xử lý. Khai trước, kiểm tra kỹ chỉ tiêu trước khi đăng ký chính thức; với nghiệp vụ phức tạp, để người có kinh nghiệm khai báo.
6. Để hàng về cảng mới bắt đầu lo thủ tục Hậu quả: chuẩn bị chứng từ và khai báo sát ngày tàu cập cảng → không kịp xử lý phát sinh, hàng nằm chờ, kéo dài thời gian lưu cảng và chi phí. Chuẩn bị hồ sơ và khai trước thông tin từ khi hàng còn trên đường; tận dụng giải phóng hàng / đưa hàng về bảo quản khi đủ điều kiện.
Xác định mã HS & chính sách mặt hàng ngay từ khi đặt hàng — thuế suất, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành.
Khai đúng trị giá thực tế — kèm chứng từ chứng minh, tránh bị tham vấn, ấn định.
Rà soát bộ chứng từ đồng bộ — invoice, packing list, vận đơn, C/O khớp nhau và khớp thực tế.
Chuẩn bị C/O đúng mẫu, đúng hạn — để giữ ưu đãi thuế theo FTA.
Khai trước thông tin trên VNACCS — không để sát ngày tàu cập cảng.
Dùng đại lý hải quan / đơn vị ủy thác có kinh nghiệm — khai báo, xử lý luồng vàng/đỏ, làm việc với hải quan thay doanh nghiệp.

Lo hàng vướng thông quan, rơi luồng đỏ?

OZ Việt Nam khai báo hải quan trên VNACCS, xử lý luồng vàng/đỏ, chuẩn bị hồ sơ và C/O, phối hợp kiểm hóa và đứng tên nhập khẩu chính ngạch — giúp hàng thông quan nhanh, hạn chế lưu kho lưu bãi. Tư vấn miễn phí.

Đăng ký tư vấn miễn phí Tư vấn qua Zalo

7. Câu hỏi thường gặp

Thông quan hàng nhập khẩu là gì?
Là việc cơ quan hải quan chấp nhận hoàn thành thủ tục hải quan để lô hàng được phép nhập khẩu và đưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan. Theo Luật Hải quan 2014, khi hải quan ra quyết định thông quan, hàng chính thức được phép về kho và lưu thông nội địa. Quy trình nhập khẩu chính ngạch đi qua khai tờ khai điện tử trên VNACCS, phân luồng, kiểm tra hồ sơ/thực tế, nộp thuế rồi thông quan.
Quy trình thông quan hàng nhập khẩu gồm những bước nào?
Khung 9 bước: (1) chuẩn bị chứng từ và xác định chính sách mặt hàng; (2) khai tờ khai điện tử trên VNACCS; (3) hệ thống tiếp nhận, cấp số tờ khai; (4) phân luồng xanh/vàng/đỏ; (5) kiểm tra hồ sơ (luồng vàng, đỏ); (6) kiểm tra thực tế hàng hóa (luồng đỏ); (7) nộp thuế và lệ phí; (8) thông quan hoặc giải phóng hàng; (9) lấy hàng tại cảng/kho và vận chuyển về kho.
Luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ khác nhau thế nào?
Luồng xanh: miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và miễn kiểm tra thực tế, hệ thống cho thông quan trên cơ sở khai báo (xử lý trong vài giây). Luồng vàng: kiểm tra chi tiết hồ sơ, không kiểm tra thực tế hàng hóa. Luồng đỏ: kiểm tra cả hồ sơ lẫn thực tế hàng hóa (mở/soi container). Doanh nghiệp không tự chọn luồng — hệ thống phân luồng theo quản lý rủi ro.
Doanh nghiệp có tự chọn được luồng thông quan không?
Không. Việc phân luồng do hệ thống VNACCS/VCIS quyết định dựa trên quản lý rủi ro: lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp, loại hàng, xuất xứ, mức độ nhạy cảm về thuế và chính sách, dấu hiệu bất thường trong khai báo. Doanh nghiệp tuân thủ tốt, hàng “sạch” về chính sách thường được phân luồng xanh nhiều hơn; khai sai hoặc hàng nhạy cảm dễ rơi vàng, đỏ.
Thông quan hàng nhập khẩu mất bao lâu?
Tùy luồng và mặt hàng. Theo Điều 23 Luật Hải quan 2014, hải quan hoàn thành kiểm tra hồ sơ chậm nhất 02 giờ làm việc và kiểm tra thực tế hàng hóa chậm nhất 08 giờ làm việc; lô hàng lớn hoặc phức tạp có thể gia hạn tối đa 2 ngày. Luồng xanh thông quan gần như tức thì; luồng vàng thường trong ngày; luồng đỏ lâu hơn vì phải kiểm thực tế. Tổng thời gian còn cộng thời gian khai báo, nộp thuế và lấy hàng.
Thông quan tốn những chi phí gì?
Gồm: thuế nhập khẩu và thuế GTGT hàng nhập (tính theo trị giá hải quan và mã HS); lệ phí làm thủ tục hải quan; phí dịch vụ khai báo/đại lý nếu thuê; phí tại cảng (nâng hạ THC, lưu kho – lưu bãi, D/O, kiểm hóa khi luồng đỏ); và đặc biệt là phí lưu container (demurrage/detention) khi container quá thời gian miễn phí. Chuẩn bị đúng từ đầu để tránh kéo dài lưu cảng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất.
Giải phóng hàng và thông quan khác nhau ra sao?
Thông quan là hoàn thành thủ tục hải quan, hàng được phép đưa ra khỏi khu vực giám sát. Giải phóng hàng (Điều 36 Luật Hải quan 2014) là hải quan cho đưa hàng ra khi hàng đủ điều kiện nhưng chưa xác định được số thuế chính thức, với điều kiện người khai đã nộp hoặc được tổ chức tín dụng bảo lãnh số thuế; số thuế chính thức được xác định sau, không quá 30 ngày. Ngoài ra còn “đưa hàng về bảo quản” áp dụng cho hàng chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành.
Nhập khẩu qua đơn vị ủy thác thì ai đứng tên tờ khai và thông quan?
Bên nhận ủy thác đứng tên tờ khai hải quan và thực hiện thông quan: khai báo trên VNACCS, chuẩn bị hồ sơ và C/O, xử lý luồng vàng/đỏ, phối hợp kiểm hóa và nộp thuế thay doanh nghiệp. Doanh nghiệp ủy thác cung cấp thông tin, chứng từ và phối hợp khi cần. Quyền và trách nhiệm mỗi bên — gồm khâu thông quan — nên được ghi rõ trong hợp đồng ủy thác nhập khẩu.
📚 Nguồn tham khảo
  • Luật Hải quan 2014 (54/2014/QH13) — Điều 23 (thời hạn làm thủ tục: kiểm tra hồ sơ ≤ 02 giờ, kiểm tra thực tế ≤ 08 giờ làm việc), Điều 36 (giải phóng hàng), Điều 37 (thông quan hàng hóa).
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP).
  • Thông tư 38/2015/TT-BTC — Thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC — gồm quy định thông báo kết quả phân luồng tờ khai).
  • Thông tư 33/2023/TT-BTC — Xác định xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; khai và nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O), kiểm tra, xác minh xuất xứ (hiệu lực 15/7/2023).
  • Hải quan Online — Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS (vận hành từ 01/4/2014) và tiến trình hiện đại hóa, hải quan số.
OZ
Về tác giả OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch vụ & Thương mại Quốc tế OZ Việt Nam. Hơn 13 năm kinh nghiệm logistics, hơn 10 năm ủy thác xuất nhập khẩu chính ngạch, khai báo hải quan trên VNACCS, xử lý phân luồng xanh/vàng/đỏ và thông quan cho hàng nhập từ Trung Quốc và nhiều thị trường. MST 0106179886. Hotline 0972 433 318 · ceo@ngantin.vn. Tìm hiểu thêm tại dịch vụ ủy thác nhập khẩu của OZ Việt Nam.

Nguồn pháp lý tham chiếu: Luật Hải quan 2014 (54/2014/QH13) — Điều 23, 36, 37; Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP); Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC); Thông tư 33/2023/TT-BTC (xác định xuất xứ hàng hóa, nộp C/O — hiệu lực 15/7/2023). Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS vận hành từ 01/4/2014. Quy định, biểu thuế và danh mục liên quan được sửa đổi, thay thế thường xuyên; thời hạn xử lý và mức phí thực tế thay đổi theo cảng, hãng tàu và thời điểm. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho từng trường hợp cụ thể. Liên hệ OZ Việt Nam — hotline 0972 433 318 — để được tư vấn chi tiết. Cập nhật: 02/06/2026.

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *