Mã HS nhập khẩu

Mã HS trong nhập khẩu: cách tra cứu, áp mã đúng và rủi ro bị ấn định mã

Support@ozvietnam.com Tracking with code   |   Login / Sign in

OZ Việt Nam — 13 năm kinh nghiệm ủy thác xuất nhập khẩu · Cập nhật: 02/06/2026

Mã HS nhập khẩu là gì và vì sao quan trọng? Mã HS (Harmonized System) là mã phân loại hàng hóa quốc tế; Việt Nam dùng 8 chữ số theo Danh mục AHTN 2022 (Thông tư 31/2022/TT-BTC). Mã HS quyết định thuế suất nhập khẩu, thuế GTGT, chính sách quản lý mặt hàng và điều kiện hưởng ưu đãi C/O Form E. Áp sai mã dẫn tới sai thuế, bị hải quan ấn định mã, truy thu thuế kèm tiền chậm nộp và có thể bị phạt vi phạm hành chính.
⚡ Tóm tắt nhanh
  • Cấu trúc: mã HS Việt Nam có 8 chữ số — 6 số đầu thống nhất quốc tế (theo WCO), 2 số sau chi tiết theo Danh mục AHTN 2022 của ASEAN.
  • Mã HS quyết định 4 thứ: thuế nhập khẩu (thông thường / ưu đãi MFN / ưu đãi đặc biệt ACFTA), thuế GTGT, kiểm tra chuyên ngành và giấy phép.
  • Áp mã đúng: dựa vào 6 quy tắc tổng quát (GRI), mô tả hàng hóa chi tiết và biểu thuế hiện hành — không đoán mã theo tên thương mại.
  • “Ấn định mã”: hải quan bác mã doanh nghiệp khai, áp lại mã thuế suất cao hơn → truy thu thuế + tiền chậm nộp + có thể phạt (Điều 52 Luật Quản lý thuế 2019).
  • An toàn nhất: nộp hồ sơ xác định trước mã số với hải quan (Điều 28 Luật Hải quan 2014) trước khi nhập, hoặc dùng đơn vị ủy thác có kinh nghiệm phân loại.
Mã HS nhập khẩu: cách tra cứu, áp mã đúng và rủi ro bị ấn định mã — OZ Việt Nam

Trong nhập khẩu chính ngạch, mã HS là điểm khởi đầu của mọi con số: tính thuế bao nhiêu, hàng có cần giấy phép hay kiểm tra chuyên ngành không, có được hưởng thuế ưu đãi 0% theo C/O Form E hay không — tất cả đều bắt đầu từ một dãy 8 chữ số. Áp đúng mã là tiết kiệm chi phí hợp pháp; áp sai mã là rủi ro bị truy thu, phạt và ách hàng tại cảng.

Bài viết này giải đáp đầy đủ — nhưng dễ hiểu — 6 điều cốt lõi về mã HS nhập khẩu: mã HS là gì và cấu trúc 8 số của Việt Nam, mã HS quyết định những gì, cách tra cứu và áp mã đúng theo 6 quy tắc tổng quát, “ấn định mã” là gì cùng hậu quả, mối quan hệ giữa mã HS và C/O Form E, và cách áp mã an toàn để khỏi mất tiền oan.

1. Mã HS là gì? Cấu trúc mã HS Việt Nam

Mã HS (viết tắt của Harmonized System — Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) là bộ mã phân loại hàng hóa do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành, được hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng. Mục đích: mọi nước “gọi tên” hàng hóa theo cùng một ngôn ngữ số, để thống nhất tính thuế và quản lý thương mại.

Việt Nam phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu ở cấp 8 chữ số theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC, áp dụng Danh mục AHTN 2022 của ASEAN (gồm 21 Phần, 97 Chương). Đây là căn cứ trực tiếp để khai báo trên hệ thống VNACCS. Dãy 8 số được bóc tách theo cấp như sau:

Cấu trúc mã HS Việt Nam: Chương 2 số - Nhóm 4 số - Phân nhóm 6 số quốc tế - 8 số theo AHTN
Cấu trúc mã HS Việt Nam: 6 số đầu thống nhất quốc tế, 2 số cuối chi tiết theo Danh mục AHTN của ASEAN.
Cấp phân loạiSố chữ sốPhạm vi thống nhấtVí dụ (máy lọc không khí)
Phần—21 Phần — nhóm ngành hàng lớnPhần XVI (máy móc, thiết bị điện)
Chương2 số đầu97 Chương — quốc tế (WCO)84 — máy móc, thiết bị cơ khí
Nhóm (Heading)4 sốQuốc tế (WCO)8421 — máy ly tâm, máy lọc/làm sạch chất lỏng hoặc khí
Phân nhóm (Subheading)6 sốQuốc tế (WCO)8421.39 — máy lọc/làm sạch chất khí, loại khác
Mã quốc gia (AHTN/VN)8 sốKhu vực ASEAN + Việt Nam8421.39.20 — máy lọc không khí

8 chữ số 6 số đầu = quốc tế 2 số cuối = AHTN/Việt Nam

Điểm cần nhớ: 6 số đầu là chung toàn cầu — một mặt hàng có 6 số đầu giống nhau ở mọi nước thành viên WCO. Hai số cuối (7–8) là phần Việt Nam và ASEAN chi tiết hóa, nên cùng một loại hàng có thể được tách thành nhiều mã 8 số khác nhau với thuế suất khác nhau. Vì vậy, chỉ biết 6 số là chưa đủ để khai báo và tính thuế ở Việt Nam.

2. Mã HS quyết định những gì?

Mã HS không chỉ là “mã tính thuế”. Theo Điều 26 Luật Hải quan 2014, phân loại hàng hóa để xác định mã số là cơ sở tính thuế và thực hiện chính sách quản lý hàng hóa. Một mã HS kéo theo bốn nhóm hệ quả trực tiếp:

Mã HS quyết địnhNội dungÝ nghĩa với doanh nghiệp
Thuế nhập khẩuThuế suất thông thường, ưu đãi (MFN), hay ưu đãi đặc biệt (ACFTA, ATIGA…) tùy mã và xuất xứQuyết định trực tiếp giá vốn hàng nhập; chênh lệch có thể tới hàng chục %
Thuế GTGT (VAT)Thuế suất GTGT khâu nhập khẩu của mặt hàng (phổ biến 8% hoặc 10% tùy nhóm hàng và quy định hiện hành)Ảnh hưởng dòng tiền và số thuế đầu vào được khấu trừ
Kiểm tra chuyên ngànhMã HS xác định hàng có thuộc diện kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, hiệu suất năng lượng, dán nhãn năng lượng… hay khôngQuyết định hồ sơ, thời gian thông quan; thiếu là ách hàng tại cảng
Giấy phép & chính sáchHàng cấm, tạm ngừng, hạn chế nhập, cần giấy phép hoặc công bố hợp quy gắn theo mã HSXác định có được phép nhập hay không và thủ tục đi kèm

Ba bậc thuế nhập khẩu thường gặp với hàng Trung Quốc: thuế thông thường (cao nhất, khi không có ưu đãi), thuế ưu đãi MFN (áp cho nước có thỏa thuận tối huệ quốc), và thuế ưu đãi đặc biệt ACFTA (thấp nhất, theo Hiệp định ASEAN — Trung Quốc, cần C/O Form E hợp lệ). Cùng một mặt hàng nhưng ba bậc thuế này có thể chênh nhau rất lớn — và tất cả đều gắn vào mã HS.

Ví dụ bóc tách 1 mã HS cụ thể kèm thuế suất

Lấy mặt hàng máy lọc không khí gia dụng, nhập từ Trung Quốc, mã HS 8421.39.20 theo Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành (Nghị định 26/2023/NĐ-CP). Bóc tách theo cấp:

Chương 84: máy móc, thiết bị cơ khí. Nhóm 8421: máy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc làm sạch chất lỏng hoặc chất khí. Phân nhóm 8421.39: máy lọc/làm sạch chất khí, loại khác. Mã 8 số 8421.39.20: máy lọc không khí → Thuế NK ưu đãi (MFN) 0%; ACFTA 0%; thuế GTGT 8% hoặc 10% tùy quy định hiện hành.

Mặt hàng này thuế nhập khẩu đã 0% nên ưu đãi C/O không tạo chênh lệch. Nhưng nếu máy có thêm chức năng đặc biệt (tạo ẩm, tiệt trùng, cảm biến thông minh…), bản chất có thể đổi và mã HS phải được xem lại — đây chính là lúc dễ áp sai mã.

3. Cách tra cứu & áp mã HS đúng

Áp mã HS không phải là “tra tên hàng ra mã” — mà là phân loại theo bản chất hàng hóa dựa trên quy tắc pháp lý. Nguyên tắc xương sống là 6 quy tắc tổng quát (GRI — General Rules of Interpretation), ban hành kèm Phụ lục II Thông tư 31/2022/TT-BTC, áp dụng tuần tự:

Quy tắcNội dung tóm tắt
Quy tắc 1Phân loại theo nội dung của nhóm hàng và chú giải Phần, Chương liên quan. Tên Phần/Chương chỉ để dễ tra cứu, không có giá trị pháp lý phân loại.
Quy tắc 2(a) Hàng chưa hoàn chỉnh/chưa lắp ráp nhưng đã có đặc trưng cơ bản vẫn xếp vào nhóm hàng hoàn chỉnh; (b) hỗn hợp/kết hợp nguyên liệu.
Quy tắc 3Khi hàng có thể vào nhiều nhóm: (a) nhóm mô tả cụ thể nhất được ưu tiên; (b) theo nguyên liệu/bộ phận tạo đặc tính cơ bản; (c) nhóm có thứ tự sau cùng.
Quy tắc 4Hàng không xếp được theo quy tắc trên thì xếp vào nhóm của hàng giống nhất.
Quy tắc 5Bao bì, hộp đựng đi kèm và phù hợp với hàng thì phân loại theo hàng hóa.
Quy tắc 6Phân loại ở cấp phân nhóm (6 số trở lên) theo nội dung phân nhóm và chú giải, so sánh trong cùng cấp.

Trên thực tế, để áp đúng mã 8 số, doanh nghiệp cần kết hợp:

Mô tả hàng hóa chi tiết — chức năng, cấu tạo, vật liệu, công suất, trạng thái (mới/đã qua sử dụng). Đây là yếu tố quyết định: cùng “quạt điện” nhưng quạt bàn, quạt công nghiệp, quạt có lưới bảo vệ… có thể khác mã, khác thuế.
Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành — Danh mục AHTN 2022 (Thông tư 31/2022/TT-BTC) cho tên gọi 8 số, và Nghị định 26/2023/NĐ-CP cho thuế suất nhập khẩu ưu đãi.
Chú giải Phần, Chương và 6 quy tắc GRI — căn cứ pháp lý để chọn giữa các mã cạnh tranh, đặc biệt với hàng đa chức năng hoặc dạng bộ.
Công cụ tra cứu & tiền lệ — tra biểu thuế điện tử, đối chiếu các Thông báo kết quả phân loại của Tổng cục Hải quan (TB-TCHQ) cho mặt hàng tương tự để tránh lặp lại lỗi đã bị bác.

OZ Việt Nam có hệ thống nội bộ hỗ trợ tra mã HS — kết nối biểu thuế, chú giải và kho tiền lệ phân loại — giúp đối chiếu nhanh mã 8 số và cảnh báo rủi ro trước khi khai. Đây là bước rà soát, không thay thế quyết định cuối cùng của cơ quan hải quan; với hàng nhạy cảm, vẫn nên xác định trước mã số (xem mục 6).

4. “Ấn định mã” là gì và hậu quả?

“Ấn định mã” (chính xác hơn là ấn định thuế do phân loại lại mã số) là tình huống cơ quan hải quan không chấp nhận mã HS doanh nghiệp tự khai, áp lại mã khác — thường là mã có thuế suất cao hơn — rồi xác định lại số thuế phải nộp. Cơ sở pháp lý là Điều 52 Luật Quản lý thuế 2019 (ấn định thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu), áp dụng khi việc khai báo không chính xác, không đủ căn cứ hoặc không giải trình được nghĩa vụ thuế.

Hậu quả khi bị ấn định mã không dừng ở phần thuế chênh lệch — nó là một chuỗi:

1. Truy thu phần thuế chênh lệch Hậu quả: mã mới có thuế suất cao hơn → doanh nghiệp phải nộp bổ sung phần thuế nhập khẩu và GTGT chênh ra so với mã đã khai, tính trên toàn bộ lô hàng (và có thể cả các lô cùng loại trước đó). Phân loại đúng từ đầu theo 6 quy tắc GRI; rà soát mã trước khi mở tờ khai, đặc biệt với hàng có thuế suất chênh lệch lớn.
2. Tiền chậm nộp tính theo ngày Hậu quả: phần thuế truy thu bị tính tiền chậm nộp (mức 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp theo quy định hiện hành), kể từ ngày phải nộp đến ngày nộp đủ — số tiền cộng dồn theo thời gian. Nộp hồ sơ xác định trước mã số khi chưa chắc chắn; xử lý dứt điểm khi có thông báo, không để kéo dài.
3. Phạt vi phạm hành chính về thuế Hậu quả: tùy tính chất, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, ngoài khoản truy thu và tiền chậm nộp. Khai trung thực, lưu đủ hồ sơ kỹ thuật/catalogue chứng minh bản chất hàng; chủ động giải trình bằng căn cứ chú giải.
4. Ách hàng, chậm thông quan Hậu quả: khi hải quan nghi ngờ mã số, lô hàng có thể bị chuyển luồng kiểm tra, tham vấn, lấy mẫu giám định — kéo dài thời gian, phát sinh phí lưu kho, lưu bãi (demurrage). Mô tả hàng hóa rõ ràng, nhất quán giữa hợp đồng — invoice — tờ khai; chuẩn bị trước hồ sơ chứng minh phân loại.
Ví dụ áp sai mã → bị ấn định mã thuế cao hơn (số liệu minh họa)

Doanh nghiệp nhập một lô quạt điện gia dụng (quạt bàn) từ Trung Quốc, trị giá hải quan 500 triệu đồng, không có C/O Form E. Giả sử doanh nghiệp khai nhầm sang một mã có thuế nhập khẩu ưu đãi 0%, trong khi mã đúng của quạt bàn là 8414.51.10 với thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30%. Khi hải quan ấn định lại mã đúng:

Thuế NK đã khai (mã sai, 0%): 500.000.000 × 0% = 0 đ Thuế NK theo mã đúng 8414.51.10 (MFN 30%): 500.000.000 × 30% = 150.000.000 đ Phần truy thu thuế nhập khẩu: 150.000.000 đ — chưa kể GTGT khâu nhập tính lại trên giá đã cộng thuế NK, cộng tiền chậm nộp 0,03%/ngày.

Chỉ một mã sai đã kéo theo 150 triệu đồng truy thu cho riêng thuế nhập khẩu, cộng tiền chậm nộp lũy tiến và rủi ro bị phạt. Đây là lý do áp đúng mã ngay từ đầu quan trọng hơn nhiều so với “khai tạm rồi sửa sau”. (Số liệu mang tính minh họa; thuế suất theo biểu thuế hiện hành.)

5. C/O Form E & mã HS để hưởng ACFTA 0%

Với hàng có xuất xứ Trung Quốc, muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ACFTA (theo Hiệp định ASEAN — Trung Quốc, nhiều dòng hàng về 0%), doanh nghiệp cần C/O Form E hợp lệ. Quy tắc xuất xứ và mẫu C/O Form E được quy định tại Thông tư 12/2019/TT-BCT. Mã HS đóng vai trò bản lề trong cả ba khâu:

Yêu cầuVai trò của mã HS
Mã HS trên C/O phải khớp tờ khaiMã HS khai trên tờ khai nhập khẩu phải thống nhất với mã HS ghi trên C/O Form E. Lệch mã là một trong những lý do phổ biến khiến C/O bị bác, mất ưu đãi.
Đáp ứng quy tắc xuất xứ (PSR)Nhiều mặt hàng có quy tắc xuất xứ cụ thể theo mã HS (Product Specific Rules). Áp sai mã có thể khiến hàng “trượt” tiêu chí xuất xứ và không đủ điều kiện hưởng ACFTA.
Xác định mức ưu đãiMức thuế ACFTA 0% hay vẫn còn thuế suất phụ thuộc vào chính dòng mã HS 8 số — không phải mọi mã đều về 0%.

Hệ quả thực tế: nếu mã HS khai sai mà lại lệch với C/O Form E, doanh nghiệp có thể vừa không được hưởng ưu đãi 0%, vừa bị ấn định lại mã với thuế suất MFN hoặc thông thường cao hơn. Vì vậy, việc rà soát mã HS phải làm trước khi đề nghị nhà cung cấp phát hành C/O Form E, để bảo đảm tính nhất quán. Cách phân định thuế, chứng từ trong giao dịch ủy thác được trình bày kỹ ở bài thuế GTGT và hóa đơn ủy thác nhập khẩu.

6. Làm sao áp mã an toàn?

Để tránh rơi vào vòng truy thu — phạt, có một công cụ pháp lý ít doanh nghiệp tận dụng: xác định trước mã số (pre-determination). Theo Điều 28 Luật Hải quan 2014 và quy định tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung), doanh nghiệp có thể đề nghị cơ quan hải quan xác định mã số hàng hóa trước khi làm thủ tục nhập khẩu. Văn bản thông báo kết quả có giá trị để hải quan thực hiện thủ tục khi hàng thực nhập đúng với thông tin, mẫu hàng đã cung cấp.

Nộp hồ sơ xác định trước mã số — đơn đề nghị theo mẫu, tài liệu kỹ thuật và mẫu hàng (nếu có), gửi cơ quan hải quan trước khi nhập. Có kết quả bằng văn bản là cơ sở vững chắc nhất.
Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật, catalogue — tài liệu mô tả chức năng, cấu tạo, thành phần, thông số. Đây là bằng chứng để bảo vệ mã HS khi bị tham vấn hoặc nghi ngờ.
Tham vấn & đối chiếu tiền lệ — tra cứu các Thông báo kết quả phân loại (TB-TCHQ) của Tổng cục Hải quan cho mặt hàng tương tự; nếu có tiền lệ ấn định, điều chỉnh mã cho phù hợp.
Mô tả nhất quán trên mọi chứng từ — tên hàng, model, thông số phải khớp giữa hợp đồng, invoice, packing list, C/O và tờ khai để tránh mâu thuẫn.
Dùng đơn vị ủy thác có kinh nghiệm phân loại — đơn vị đứng tên nhập khẩu chuyên nghiệp có kinh nghiệm thực tế áp mã, giải trình và xử lý tham vấn, giảm rủi ro ấn định.

Tóm lại, áp mã HS an toàn là sự kết hợp giữa phân loại đúng theo quy tắc, hồ sơ chứng minh đầy đủ và chủ động xác định trước với hàng nhạy cảm — thay vì khai theo cảm tính rồi chịu rủi ro. Để hiểu cách phân chia trách nhiệm thuế, mã HS và chi phí trong hợp đồng, anh/chị có thể xem thêm bài hợp đồng ủy thác nhập khẩu và chi phí ủy thác nhập khẩu.

Cần áp đúng mã HS & tránh bị ấn định mã?

OZ Việt Nam hỗ trợ tra cứu, áp mã HS theo 6 quy tắc, đối chiếu tiền lệ phân loại và đứng tên nhập khẩu chính ngạch — giảm rủi ro truy thu, phạt cho doanh nghiệp. Tư vấn miễn phí.

Đăng ký tư vấn miễn phí Tư vấn qua Zalo

7. Câu hỏi thường gặp

Mã HS nhập khẩu của Việt Nam có mấy chữ số?
Việt Nam phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu ở cấp 8 chữ số, theo Danh mục AHTN 2022 ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC. Trong đó 6 số đầu thống nhất quốc tế theo Hệ thống hài hòa (HS) của Tổ chức Hải quan Thế giới, 2 số cuối là phần chi tiết theo khu vực ASEAN và Việt Nam.
Mã HS quyết định những gì khi nhập khẩu?
Mã HS quyết định thuế nhập khẩu (thông thường, ưu đãi MFN, ưu đãi đặc biệt ACFTA), thuế GTGT khâu nhập khẩu, chính sách quản lý mặt hàng (kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch, dán nhãn năng lượng, giấy phép) và điều kiện hưởng ưu đãi theo C/O. Theo Điều 26 Luật Hải quan 2014, đây là cơ sở tính thuế và thực hiện chính sách quản lý hàng hóa.
Áp mã HS dựa trên quy tắc nào?
Dựa trên 6 quy tắc tổng quát (GRI — General Rules of Interpretation) ban hành kèm Phụ lục II Thông tư 31/2022/TT-BTC, áp dụng tuần tự. Cốt lõi là phân loại theo nội dung nhóm hàng và chú giải Phần, Chương; khi hàng có thể vào nhiều nhóm thì ưu tiên nhóm mô tả cụ thể nhất hoặc theo đặc tính cơ bản. Phân loại căn cứ vào bản chất hàng hóa, không theo tên thương mại.
“Ấn định mã” là gì và bị xử lý ra sao?
Ấn định mã (ấn định thuế do phân loại lại) là khi cơ quan hải quan không chấp nhận mã HS doanh nghiệp khai, áp lại mã khác — thường thuế cao hơn — theo Điều 52 Luật Quản lý thuế 2019. Hậu quả gồm: truy thu phần thuế chênh lệch, tiền chậm nộp tính theo ngày (mức 0,03%/ngày theo quy định hiện hành), và có thể bị phạt vi phạm hành chính về khai sai dẫn đến thiếu thuế.
Mã HS trên C/O Form E có cần khớp tờ khai không?
Có. Mã HS khai trên tờ khai nhập khẩu phải thống nhất với mã HS ghi trên C/O Form E. Lệch mã là lý do phổ biến khiến C/O bị bác và mất ưu đãi thuế ACFTA. Quy tắc xuất xứ và mẫu C/O Form E theo Thông tư 12/2019/TT-BCT; nhiều mặt hàng có quy tắc xuất xứ cụ thể gắn theo mã HS.
Làm sao biết chắc mã HS trước khi nhập hàng?
Cách chắc chắn nhất là nộp hồ sơ xác định trước mã số với cơ quan hải quan theo Điều 28 Luật Hải quan 2014 và Nghị định 08/2015/NĐ-CP: gồm đơn đề nghị, tài liệu kỹ thuật và mẫu hàng (nếu có), gửi trước khi làm thủ tục. Văn bản thông báo kết quả có giá trị để hải quan thực hiện thủ tục khi hàng thực nhập đúng với thông tin đã cung cấp.
Cùng một loại hàng có thể có nhiều mã HS không?
Có. Vì 2 số cuối (cấp 8 số) chi tiết hóa theo từng đặc điểm, nên cùng một loại hàng nhưng khác công suất, vật liệu, chức năng hoặc trạng thái có thể rơi vào các mã 8 số khác nhau với thuế suất khác nhau. Ví dụ “quạt điện” có thể tách thành quạt bàn, quạt có lưới bảo vệ, loại khác… mỗi mã một thuế suất. Do đó mô tả hàng hóa chi tiết là yếu tố quyết định để áp đúng mã.
Nhập hàng qua đơn vị ủy thác thì ai chịu trách nhiệm áp mã HS?
Bên nhận ủy thác đứng tên tờ khai nên trực tiếp khai báo mã HS, nhưng việc phân loại cần thông tin kỹ thuật từ chủ hàng. Đơn vị ủy thác có kinh nghiệm sẽ phối hợp xác định mã, đối chiếu tiền lệ và giải trình khi bị tham vấn. Trách nhiệm và rủi ro liên quan thường được thỏa thuận rõ trong hợp đồng ủy thác nhập khẩu.
📚 Nguồn tham khảo
OZ
Về tác giả OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch vụ & Thương mại Quốc tế OZ Việt Nam. Hơn 13 năm kinh nghiệm logistics, hơn 10 năm ủy thác xuất nhập khẩu chính ngạch. MST 0106179886. Hotline 0972 433 318 · ceo@ngantin.vn. Tìm hiểu thêm tại dịch vụ ủy thác nhập khẩu của OZ Việt Nam.

Nguồn pháp lý tham chiếu: Thông tư 31/2022/TT-BTC (Danh mục AHTN 2022 — mã HS 8 số, 6 quy tắc tổng quát tại Phụ lục II); Nghị định 26/2023/NĐ-CP (Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành); Luật Hải quan 2014 (Điều 26 phân loại hàng hóa, Điều 28 xác định trước mã số); Nghị định 08/2015/NĐ-CP (thủ tục xác định trước mã số); Luật Quản lý thuế 2019 (Điều 52 ấn định thuế hàng XNK, Điều 59 tiền chậm nộp); Thông tư 12/2019/TT-BCT (quy tắc xuất xứ ACFTA, C/O Form E). Thuế suất và số hiệu văn bản theo biểu thuế, quy định hiện hành tại thời điểm cập nhật; biểu thuế có thể thay đổi theo năm. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn hải quan — thuế cho từng trường hợp cụ thể. Liên hệ OZ Việt Nam — hotline 0972 433 318 — để được tư vấn chi tiết. Cập nhật: 02/06/2026.

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *