Thuế GTGT và hóa đơn trong ủy thác nhập khẩu: ai nộp, ai xuất, cách khấu trừ
- Người nộp thuế: bên nhận ủy thác đứng tên tờ khai và nộp thuế nhập khẩu + GTGT khâu nhập khẩu; bên ủy thác (chủ hàng) chịu chi phí thực tế và hoàn lại theo biên lai.
- Hóa đơn giao trả hàng: nếu đã nộp GTGT khâu nhập, bên nhận ủy thác lập hóa đơn điện tử GTGT khi trả hàng; nếu chưa nộp, dùng phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ (điểm a khoản 3 Điều 13 Nghị định 123/2020).
- Phí dịch vụ ủy thác: bên nhận ủy thác xuất hóa đơn riêng cho phần thù lao, chịu thuế suất GTGT 10%.
- Điều kiện khấu trừ: hóa đơn hợp pháp + chứng từ nộp thuế GTGT khâu nhập + chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với hóa đơn từ 20 triệu đồng (Điều 15 Thông tư 219/2013).
- Rủi ro lớn nhất: thiếu chứng từ hoặc thanh toán tiền mặt khiến bên ủy thác mất quyền khấu trừ VAT — mất tiền thật, không lấy lại được.
Thuế và hóa đơn là phần khiến nhiều doanh nghiệp băn khoăn nhất khi nhập hàng qua ủy thác: ai là người đứng ra nộp thuế giá trị gia tăng (GTGT, hay VAT), bên nào xuất hóa đơn, loại hóa đơn nào, và làm sao để chủ hàng được khấu trừ thuế đầu vào hợp lệ. Hiểu sai một mắt xích là mất quyền khấu trừ — tức mất tiền thật.
Bài viết này giải đáp đầy đủ — nhưng dễ hiểu — 6 điều cốt lõi: ủy thác nhập khẩu phát sinh những loại thuế và hóa đơn nào, ai nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu, bên nhận ủy thác xuất hóa đơn gì khi giao trả hàng, phí dịch vụ chịu thuế suất bao nhiêu, điều kiện để bên ủy thác khấu trừ VAT, và các bút toán hạch toán cơ bản hai bên — kèm rủi ro thuế hay gặp.
1. Ủy thác nhập khẩu phát sinh những loại thuế & hóa đơn nào?
Một thương vụ ủy thác nhập khẩu chính ngạch thường phát sinh đồng thời nhiều loại thuế và chứng từ. Việc đầu tiên cần làm là tách bạch rõ ràng từng khoản — vì mỗi khoản có người nộp, người chịu chi phí và hóa đơn khác nhau. Bảng dưới đây tổng quan toàn cảnh:
| Loại thuế / hóa đơn | Bản chất | Ai nộp / ai xuất |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | Tính trên trị giá hải quan của lô hàng theo thuế suất mặt hàng (có thể 0% nếu đủ C/O ưu đãi) | Bên nhận ủy thác nộp tại khâu thông quan; bên ủy thác chịu chi phí thực tế |
| Thuế GTGT khâu nhập khẩu | Tính trên (trị giá hải quan + thuế nhập khẩu + thuế tiêu thụ đặc biệt nếu có), theo thuế suất mặt hàng | Bên nhận ủy thác nộp cho hải quan; là số thuế GTGT đầu vào của chủ hàng |
| Thuế GTGT phí dịch vụ ủy thác | Tính 10% trên phần thù lao (phí ủy thác) mà chủ hàng trả cho đơn vị dịch vụ | Bên nhận ủy thác xuất hóa đơn GTGT 10% cho bên ủy thác |
| Hóa đơn giao trả hàng | Hóa đơn điện tử khi bên nhận ủy thác bàn giao hàng nhập khẩu cho chủ hàng | Bên nhận ủy thác lập, theo Nghị định 123/2020 (chi tiết ở mục 3) |
| Hóa đơn phí dịch vụ | Hóa đơn riêng cho khoản thù lao ủy thác, tách bạch với tiền hàng và thuế | Bên nhận ủy thác lập cho bên ủy thác |
3 loại thuế 2 loại hóa đơn Tách bạch từng khoản để không nhầm doanh thu với tiền chi hộ
Lưu ý quan trọng về bản chất: tiền hàng, thuế nhập khẩu và GTGT khâu nhập khẩu chỉ “chạy qua” bên nhận ủy thác chứ không phải doanh thu của họ. Doanh thu thật của đơn vị nhận ủy thác chỉ là phần phí dịch vụ. Đây là điểm phân biệt cốt lõi giữa ủy thác và mua đứt — bán đoạn, và nó quyết định cách xuất hóa đơn lẫn hạch toán.
2. Ai nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu?
Nguyên tắc gói gọn trong một câu: ai đứng tên tờ khai thì nộp thuế, ai sở hữu hàng thì chịu tiền. Vì bên nhận ủy thác dùng pháp nhân của mình để mở tờ khai hải quan, họ là người trực tiếp nộp thuế nhập khẩu và GTGT khâu nhập khẩu cho cơ quan hải quan. Nhưng người chịu chi phí thuế thực tế lại là bên ủy thác — chủ hàng — và sẽ hoàn lại cho đơn vị dịch vụ theo biên lai nộp thuế thực tế.
Phân định trách nhiệm giữa hai bên như sau:
| Hạng mục | Bên ủy thác (chủ hàng) | Bên nhận ủy thác (OZ) |
|---|---|---|
| Mở tờ khai hải quan | — | Đứng tên trên tờ khai (ghi rõ “ủy thác nhập khẩu”) |
| Nộp thuế nhập khẩu | Chịu chi phí thực tế (hoàn lại theo biên lai) | Trực tiếp nộp cho hải quan tại khâu thông quan |
| Nộp GTGT khâu nhập khẩu | Chịu chi phí thực tế; là VAT đầu vào để khấu trừ | Trực tiếp nộp cho hải quan |
| Tiền hàng cho nhà cung cấp | Chịu toàn bộ | Thanh toán hộ ra nước ngoài theo tiến độ |
| Chứng từ nộp thuế (biên lai) | Nhận bản giao lại để hạch toán, khấu trừ | Bàn giao đầy đủ cho bên ủy thác |
| Quyền sở hữu hàng hóa | Luôn thuộc về bên ủy thác | Chỉ đứng tên thủ tục, không sở hữu |
Vì sao luật giao cho bên nhận ủy thác nộp? Bởi cơ quan hải quan chỉ làm việc với chủ thể đứng tên trên tờ khai. Khoản thuế đó về bản chất là nghĩa vụ gắn với lô hàng của chủ hàng, nên hợp đồng ủy thác luôn quy định bên ủy thác hoàn lại toàn bộ thuế và chi phí thực tế. Để hiểu rõ cách phân định thuế, chi phí trong hợp đồng, anh/chị có thể xem thêm bài hợp đồng ủy thác nhập khẩu.
3. Bên nhận ủy thác xuất hóa đơn gì khi giao trả hàng?
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất — và câu trả lời phụ thuộc vào việc đã nộp hay chưa nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu tại thời điểm giao hàng. Quy định gốc nằm tại điểm a khoản 3 Điều 13 Nghị định 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ.
Trường hợp 1 — đã nộp GTGT khâu nhập khẩu
Nếu bên nhận ủy thác đã nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu, thì khi giao trả hàng cho bên ủy thác, họ phải lập hóa đơn điện tử GTGT. Hóa đơn này có vai trò kép: vừa là căn cứ tính thuế đầu ra của bên nhận ủy thác, vừa là căn cứ để bên ủy thác khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Thuế suất ghi trên hóa đơn là thuế suất của mặt hàng (ví dụ 8%, 10% tùy nhóm hàng theo quy định hiện hành), không phải mặc định 10%.
Trường hợp 2 — chưa nộp GTGT khâu nhập khẩu
Nếu tại thời điểm giao hàng chưa nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu, thì khi giao trả hàng ủy thác, bên nhận ủy thác sử dụng phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ làm chứng từ lưu thông hàng hóa trên thị trường, thay vì hóa đơn GTGT. Hóa đơn GTGT sẽ được xử lý theo đúng thời điểm và quy định khi hoàn tất nghĩa vụ thuế.
Dù theo trường hợp nào, hóa đơn phí dịch vụ ủy thác vẫn là một hóa đơn riêng cho phần thù lao (xem mục 4). Việc tách bạch hóa đơn giao trả hàng và hóa đơn phí dịch vụ giúp kế toán hai bên hạch toán đúng và không nhầm tiền chi hộ thành doanh thu.
Doanh nghiệp A ủy thác cho OZ nhập một lô máy móc, tiền hàng (trị giá hải quan) 500 triệu đồng, thuế nhập khẩu 10%, thuế suất GTGT mặt hàng 10%. Giả sử không có thuế tiêu thụ đặc biệt. Các khoản tính như sau:
Thuế nhập khẩu: 500.000.000 × 10% = 50.000.000 đ Giá tính GTGT khâu nhập: 500.000.000 + 50.000.000 = 550.000.000 đ GTGT khâu nhập khẩu (10%): 550.000.000 × 10% = 55.000.000 đ → OZ nộp cho hải quan, A chịu chi phí thực tế. Hóa đơn giao trả hàng: OZ đã nộp GTGT khâu nhập nên lập hóa đơn điện tử GTGT cho A → A dùng 55.000.000 đ này làm VAT đầu vào để khấu trừ.Như vậy A chịu thực tế 50 triệu thuế nhập khẩu (vào giá vốn hàng) và 55 triệu GTGT (được khấu trừ nếu đủ điều kiện). OZ chỉ “chạy hộ” các khoản này, không phải doanh thu của OZ.
4. Phí dịch vụ ủy thác chịu thuế suất bao nhiêu?
Phần phí dịch vụ ủy thác (thù lao mà chủ hàng trả cho đơn vị nhận ủy thác) là một dịch vụ thương mại trong nước, nên chịu thuế GTGT thuế suất 10%. Bên nhận ủy thác xuất một hóa đơn GTGT riêng cho khoản thù lao này, tách bạch hoàn toàn với tiền hàng, thuế nhập khẩu và GTGT khâu nhập khẩu.
Đây cũng chính là phần doanh thu thật của đơn vị nhận ủy thác. Việc tách riêng hóa đơn phí dịch vụ giúp: (1) bên ủy thác khấu trừ đúng phần VAT trên phí dịch vụ, (2) bên nhận ủy thác kê khai đúng doanh thu, (3) tránh nhầm tiền hàng và thuế chi hộ thành doanh thu chịu thuế.
Vẫn lô hàng tiền hàng 500 triệu ở trên, hai bên thỏa thuận phí ủy thác 2%. Hóa đơn phí dịch vụ tính như sau:
Phí dịch vụ ủy thác: 500.000.000 × 2% = 10.000.000 đ Thuế GTGT trên phí dịch vụ (10%): 10.000.000 × 10% = 1.000.000 đ Tổng giá trị hóa đơn phí dịch vụ: 10.000.000 + 1.000.000 = 11.000.000 đ → A trả cho OZ và được khấu trừ 1.000.000 đ VAT.Phần OZ thực sự ghi nhận doanh thu là 10 triệu đồng (chưa thuế); 1 triệu VAT là thuế đầu ra OZ thu hộ Nhà nước. Cách tính phí chi tiết hơn có trong bài chi phí ủy thác nhập khẩu.
5. Bên ủy thác khấu trừ VAT đầu vào cần điều kiện gì?
Để chủ hàng (bên ủy thác) được khấu trừ thuế GTGT đầu vào — gồm cả GTGT khâu nhập khẩu lẫn GTGT trên phí dịch vụ — cần thỏa mãn đồng thời các điều kiện tại Điều 15 Thông tư 219/2013/TT-BTC (đã được sửa đổi, bổ sung). Thiếu một điều kiện là mất quyền khấu trừ, mất tiền thật.
Đặc biệt lưu ý ngưỡng 20 triệu đồng: nếu mua cùng một nhà cung cấp nhiều lần trong một ngày mà tổng từ 20 triệu trở lên thì cũng chỉ được khấu trừ khi có chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Thanh toán bằng tiền mặt với hóa đơn từ 20 triệu đồng không đủ điều kiện khấu trừ — đây là lỗi khiến doanh nghiệp mất tiền oan thường gặp nhất.
6. Hạch toán cơ bản hai bên
Dưới đây là vài bút toán tiêu biểu theo chế độ kế toán doanh nghiệp (Thông tư 200/2014/TT-BTC). Đây là minh họa nguyên tắc, không thay thế hướng dẫn của kế toán phụ trách cho từng trường hợp cụ thể.
Bên ủy thác (chủ hàng)
- Khi nhận hàng nhập khẩu: ghi nhận giá trị hàng tồn kho theo giá trị hàng (CIF) cộng thuế nhập khẩu — Nợ TK 156/152/211… / Có TK 331 (phải trả bên nhận ủy thác).
- Thuế nhập khẩu phải nộp: tính vào giá trị hàng — Nợ TK 156/152… / Có TK 3333.
- GTGT khâu nhập khẩu được khấu trừ: Nợ TK 133 (1331/1332) / Có TK 3331 (33312); khi nộp/hoàn lại qua bên nhận ủy thác thì tất toán qua TK 331.
- Phí dịch vụ ủy thác: Nợ TK 156/641/642 (tùy bản chất chi phí) và Nợ TK 133 (VAT phí dịch vụ) / Có TK 331.
Bên nhận ủy thác (đơn vị dịch vụ)
- Tiền hàng, thuế nộp hộ: theo dõi qua TK 331/138 (phải thu/phải trả với chủ hàng) — không ghi nhận là doanh thu.
- Giá trị lô hàng ủy thác: chỉ theo dõi trên hệ thống quản trị nội bộ và thuyết minh báo cáo tài chính, không phản ánh vào bảng cân đối kế toán (vì hàng không thuộc sở hữu của mình).
- Phí dịch vụ ủy thác: ghi nhận là doanh thu — Nợ TK 131/111/112 / Có TK 511 (doanh thu phí) và Có TK 3331 (VAT đầu ra 10%).
Điểm mấu chốt Bên nhận ủy thác chỉ ghi doanh thu phần phí dịch vụ; tiền hàng và thuế là khoản chi hộ — thu hộ, đi qua tài khoản công nợ chứ không phải doanh thu.
7. Rủi ro thuế thường gặp & cách phòng
Phần lớn thiệt hại về thuế trong ủy thác nhập khẩu đều bắt nguồn từ chứng từ thiếu, sai thời điểm hoặc thanh toán sai cách. Dưới đây là 6 rủi ro phổ biến nhất và cách phòng ngừa — đúc kết từ thực tiễn 13 năm của OZ Việt Nam:
Cần xuất hóa đơn VAT hợp lệ & khấu trừ đúng luật?
OZ Việt Nam đứng tên nhập khẩu chính ngạch, nộp thuế khâu nhập, lập hóa đơn điện tử và bàn giao đủ chứng từ để doanh nghiệp khấu trừ VAT trọn vẹn. Tư vấn miễn phí.
Đăng ký tư vấn miễn phí Tư vấn qua Zalo8. Câu hỏi thường gặp
Trong ủy thác nhập khẩu, ai nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu?
Bên nhận ủy thác xuất hóa đơn gì khi giao trả hàng nhập khẩu?
Phí dịch vụ ủy thác nhập khẩu chịu thuế suất GTGT bao nhiêu?
Bên ủy thác cần gì để khấu trừ thuế GTGT đầu vào?
Thanh toán tiền mặt có được khấu trừ thuế GTGT không?
Thuế GTGT khâu nhập khẩu tính trên giá trị nào?
Bên nhận ủy thác có hạch toán tiền hàng vào doanh thu không?
Hóa đơn phí dịch vụ và hóa đơn giao trả hàng có phải là một không?
- Nghị định 123/2020/NĐ-CP — quy định về hóa đơn, chứng từ; điểm a khoản 3 Điều 13 về hóa đơn khi nhập khẩu ủy thác và giao trả hàng.
- Thông tư 78/2021/TT-BTC — hướng dẫn áp dụng hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2020.
- Thông tư 219/2013/TT-BTC — hướng dẫn Luật Thuế GTGT; Điều 14, Điều 15 về điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
- Thông tư 200/2014/TT-BTC — chế độ kế toán doanh nghiệp; hạch toán nhập khẩu ủy thác.
- Luật Thương mại 2005 — Điều 155–165 về ủy thác mua bán hàng hóa và thù lao ủy thác.
Công ty CP Dịch vụ & Thương mại Quốc tế OZ Việt Nam. Hơn 13 năm kinh nghiệm logistics, hơn 10 năm ủy thác xuất nhập khẩu chính ngạch. MST 0106179886. Hotline 0972 433 318 · ceo@ngantin.vn. Tìm hiểu thêm tại dịch vụ ủy thác nhập khẩu của OZ Việt Nam.
Nguồn pháp lý tham chiếu: Nghị định 123/2020/NĐ-CP (hóa đơn, chứng từ — điểm a khoản 3 Điều 13 về hóa đơn nhập khẩu ủy thác); Thông tư 78/2021/TT-BTC (hóa đơn điện tử); Thông tư 219/2013/TT-BTC (hướng dẫn Luật Thuế GTGT — Điều 14, 15 về khấu trừ); Thông tư 200/2014/TT-BTC (chế độ kế toán doanh nghiệp); Luật Thương mại 2005 (Điều 155–165). Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn thuế — kế toán cho từng trường hợp cụ thể. Liên hệ OZ Việt Nam — hotline 0972 433 318 — để được tư vấn chi tiết. Cập nhật: 02/06/2026.