Thủ Tục Nhập Khẩu Drone (Flycam) Từ Trung Quốc Mới Nhất 2026


Giới thiệu

Drone (flycam, máy bay không người lái) là mặt hàng công nghệ cao được nhập khẩu nhiều từ Trung Quốc — đặc biệt là các thương hiệu DJI, FIMI, Xiaomi. Tuy nhiên, đây là mặt hàng có điều kiện, đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm rõ chính sách quản lý chuyên ngành trước khi làm thủ tục hải quan.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ quy trình: từ mã HS, thuế suất, giấy phép đến các bước thông quan thực tế.


1. Mã HS Code Drone — Phân Loại Chuẩn 2026

Drone thuộc Chương 88 — Máy bay, tàu vũ trụ và các bộ phận của chúng. Cụ thể, nhóm 8806 dành cho máy bay không người lái (unmanned aircraft).

Mã HS Mô tả Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW) Ví dụ sản phẩm
8806.21.00 Chỉ bay bằng điều khiển từ xa ≤ 250g DJI Mini 2/3/4, DJI Neo
8806.22.00 Chỉ bay bằng điều khiển từ xa 250g – 2kg DJI Mavic 3, DJI Air 3
8806.23.00 Chỉ bay bằng điều khiển từ xa 2kg – 25kg DJI Matrice 30
8806.24.00 Chỉ bay bằng điều khiển từ xa 25kg – 150kg Drone nông nghiệp (DJI Agras)
8806.29.00 Loại khác (có khả năng tự hành) Mọi trọng lượng Drone quân sự, công nghiệp đặc biệt

Lưu ý phân loại

  • Drone có gắn camera: Vẫn phân loại vào Chương 88, KHÔNG tách riêng camera vào Chương 85 — toàn bộ thiết bị được coi là một cụm hoàn chỉnh theo GIR 1.
  • Drone đồ chơi trẻ em: Nếu là đồ chơi đơn giản, bay thấp, không có định vị GPS chuyên dụng → có thể áp 9503.00.79 (đồ chơi khác bằng nhựa). Tuy nhiên phần lớn drone thương mại nhập từ Trung Quốc đều áp Chương 88.
  • Phụ kiện drone: Pin, cánh quạt, gimbal rời → phân loại riêng theo từng mã. Pin drone thường áp 8507.60.90.

  • 2. Thuế Suất Nhập Khẩu Drone Từ Trung Quốc

    Thuế nhập khẩu

    Loại thuế MFN (không C/O) ACFTA (có C/O Form E) ATIGA (ASEAN)
    8806.21.00 (≤250g) 0% 0% 0%
    8806.22.00 (250g–2kg) 0% 0% 0%
    8806.23.00 (2–25kg) 0% 0% 0%
    8806.29.00 (khác) 0% 0% 0%

    ✅ TIN TỐT CHO DOANH NGHIỆP

    Thuế nhập khẩu drone từ Trung Quốc là 0% — kể cả theo MFN lẫn ACFTA.

    Doanh nghiệp không cần C/O Form E vẫn được hưởng thuế 0%. Chỉ phải chịu VAT 10%.

    Thuế VAT

  • VAT: 10% (theo Luật Thuế GTGT hiện hành)
  • Ví dụ tính thuế

    Khoản Cách tính Lô DJI Mavic 3 Pro (trị giá 500 triệu)
    Thuế NK 0% × 500,000,000 0 đồng
    VAT 10% × (500,000,000 + 0) 50,000,000 đồng
    Tổng thuế 50,000,000 đồng

    ⚠️ GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU — ĐỌC KỸ TRƯỚC KHI NHẬP

    1. Giấy phép tần số vô tuyến: Drone dùng sóng radio → cần chứng nhận hợp quy thiết bị vô tuyến từ Cục Tần số (Bộ TT&TT). Drone Wi-Fi 2.4GHz/5.8GHz công suất ≤100mW có thể được miễn.

    2. Giấy phép Bộ Quốc phòng: Theo NĐ 36/2008 và NĐ 69/2018, drone >25kg hoặc có tính năng đặc biệt cần giấy phép từ Cục Tác chiến — Bộ Quốc phòng. Drone dân dụng DJI dưới 2kg thường được miễn nhưng cần xác nhận tại thời điểm nhập khẩu.

    3. Chính Sách Quản Lý Chuyên Ngành — Giấy Phép Nhập Khẩu

    Đây là phần quan trọng nhất khi nhập khẩu drone. Drone là mặt hàng chịu sự quản lý của nhiều cơ quan:

    3.1. Giấy phép tần số vô tuyến điện (Cục Tần số Vô tuyến điện)

    Drone sử dụng sóng radio để điều khiển và truyền hình ảnh. Do đó:

  • Cần giấy phép sử dụng tần số hoặc chứng nhận hợp quy thiết bị vô tuyến từ Cục Tần số Vô tuyến Điện (Bộ Thông tin & Truyền thông)
  • Căn cứ: Thông tư 46/2016/TT-BTTTT (Danh mục thiết bị vô tuyến điện được miễn giấy phép)
  • Một số drone dân dụng phổ thông (Wi-Fi 2.4GHz/5.8GHz, công suất ≤100mW) có thể được miễn giấy phép nếu đáp ứng điều kiện
  • 3.2. Giấy phép nhập khẩu thiết bị bay không người lái (Bộ Quốc phòng)

  • Theo Nghị định 36/2008/NĐ-CP và Nghị định 69/2018/NĐ-CP, tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ thuộc danh mục hàng hóa quản lý chuyên ngành của Bộ Quốc phòng
  • Doanh nghiệp cần giấy phép nhập khẩu từ Cục Tác chiến — Bộ Quốc phòng
  • Thực tế: Drone dân dụng DJI dưới 2kg thường được miễn giấy phép Bộ Quốc phòng nếu không có khả năng quân sự. Tuy nhiên cần xác nhận cụ thể với cơ quan hải quan tại thời điểm nhập khẩu.
  • 3.3. Chứng nhận hợp quy (QCVN)

    Hiện tại, Việt Nam chưa có QCVN riêng cho drone dân dụng. Tuy nhiên:

  • Drone có tích hợp camera, cảm biến → có thể áp QCVN liên quan thiết bị điện tử
  • Pin lithium → cần tuân thủ quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm (pin lithium UN3480/UN3481)

  • 4. Hồ Sơ Hải Quan Nhập Khẩu Drone

    Bộ hồ sơ cơ bản

    1. Tờ khai hải quan (VNACCS/VCIS)

    2. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)

    3. Danh sách đóng gói (Packing List)

    4. Vận đơn (Bill of Lading / Air Waybill)

    5. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form E) — không bắt buộc vì thuế MFN đã 0%

    6. Hợp đồng thương mại (Sales Contract)

    7. Catalog kỹ thuật (mô tả thông số: model, trọng lượng, tần số, công suất)

    Hồ sơ bổ sung (tùy trường hợp)

  • Giấy phép tần số vô tuyến điện (nếu drone dùng tần số ngoài danh mục miễn phép)
  • Giấy phép Bộ Quốc phòng (nếu drone có tính năng quân sự hoặc trọng lượng >25kg)
  • Chứng nhận hợp quy thiết bị vô tuyến (nếu cần)
  • MSDS cho pin lithium (nếu vận chuyển pin rời)

  • 5. Quy Trình Thông Quan Drone

    
    

    Bước 1: Xác định mã HS (Chapter 88, nhóm 8806)

    ↓

    Bước 2: Kiểm tra giấy phép (tần số, Bộ Quốc phòng nếu cần)

    ↓

    Bước 3: Chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan

    ↓

    Bước 4: Khai báo VNACCS/VCIS

    ↓

    Bước 5: Nộp thuế (VAT 10%)

    ↓

    Bước 6: Thông quan (luồng xanh/vàng/đỏ)

    ↓

    Bước 7: Nhận hàng & lưu hồ sơ

    Lưu ý về luồng tờ khai

  • Luồng xanh: Miễn kiểm tra → lấy hàng ngay (30 phút)
  • Luồng vàng: Kiểm tra hồ sơ giấy → cung cấp catalog, invoice gốc (1–2 ngày)
  • Luồng đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hóa → mở container/sản phẩm (3–5 ngày)
  • Drone là mặt hàng mới, nhiều chi cục hải quan chưa có precedent → xác suất luồng vàng/đỏ cao hơn so với hàng phổ thông.


    6. Những Rủi Ro Cần Tránh

    Rủi ro Hậu quả Cách phòng tránh
    Áp sai mã HS Phạt 1.5–3 lần số thuế, chậm thông quan Xác định chính xác HS theo trọng lượng drone
    Thiếu giấy phép tần số Hải quan giữ hàng, phải xin bổ sung Kiểm tra tần số drone trước khi nhập
    Pin lithium không khai báo Bị từ chối vận chuyển, phạt an toàn Khai báo MSDS + tuân thủ IATA
    Không có catalog kỹ thuật Hải quan không có cơ sở áp mã, dễ bị vướng luồng đỏ Chuẩn bị catalog song ngữ Việt-Anh
    Chọn sai cảng nhập Một số cảng từ chối làm thủ tục hàng bay Chọn cảng lớn: Hải Phòng, Cát Lái, Nội Bài

    7. Cảng Nhập Khẩu Phù Hợp

    Cảng Ưu điểm Lưu ý
    Cảng Hải Phòng Có kinh nghiệm xử lý drone, đội ngũ am hiểu Thời gian chờ có thể lâu vào mùa cao điểm
    Cảng Cát Lái (HCM) Luồng hàng công nghệ lớn, quy trình nhanh Phí lưu container cao nếu chậm thông quan
    Sân bay Nội Bài Phù hợp với hàng air freight giá trị cao Phí lưu kho sân bay cao
    Cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn) Tiểu ngạch nhanh với drone cỡ nhỏ Chỉ phù hợp drone dưới 2kg, số lượng ít

    8. Kết Luận

    Nhập khẩu drone từ Trung Quốc có thuế suất 0% — đây là lợi thế lớn. Tuy nhiên, điểm mấu chốt không nằm ở thuế mà ở giấy phép chuyên ngành và phân loại HS chính xác.

    Tóm tắt nhanh

  • ✅ HS code: 8806.21 — 8806.29 (tùy trọng lượng)
  • ✅ Thuế NK: 0% (MFN & ACFTA)
  • ✅ VAT: 10%
  • ⚠️ Cần kiểm tra giấy phép tần số
  • ⚠️ Có thể cần giấy phép Bộ Quốc phòng (drone >25kg hoặc có tính năng đặc biệt)
  • 📋 Chuẩn bị catalog kỹ thuật đầy đủ để tránh luồng đỏ

  • 📞 Cần tư vấn thủ tục nhập khẩu drone?

    📞 Cần tư vấn thủ tục nhập khẩu Drone?

    Liên hệ Ngân Tín Logistics — chuyên thủ tục hải quan hàng Trung Quốc về Việt Nam

    0972 433 318

    🌐 uythacnhapkhau.com

    📧 ngantin.logistics@gmail.com

    Website: uythacnhapkhau.com


    Bài viết cập nhật tháng 4/2026. Thông tin thuế suất và chính sách có thể thay đổi — vui lòng liên hệ để được tư vấn cụ thể cho lô hàng của bạn.

    Similar Posts

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *