Thủ Tục Nhập Khẩu Lốp Xe Ô Tô Con Mới Nhất 2026 | Uy Thế

THỦ TỤC NHẬP KHẨU LỐP XE Ô TÔ CON MỚI NHẤT 2026 | Uy Thế

Mục lục

  • [Mã HS & Thuế Suất Nhập Khẩu Lốp Xe Ô Tô Con 2026](#1-mã-hs–thuế-suất-nhập-khẩu-lốp-xe-ô-tô-con-2026)
  • [Lốp Xe Cũ: Cấm Nhập Khẩu](#2-lốp-xe-cũ-cấm-nhập-khẩu)
  • [Công Bố Hợp Quy QCVN 34:2017/BGTVT](#3-công-bố-hợp-quy-qcvn-342017bgtvt)
  • [Thuế Chống Bán Phá Giá: Có Hay Không?](#4-thuế-chống-bán-phá-giá-có-hay-không)
  • [Hồ Sơ Nhập Khẩu Lốp Xe](#5-hồ-sơ-nhập-khẩu-lốp-xe)
  • [Quy Trình Khai Báo Hải Quan](#6-quy-trình-khai-báo-hải-quan)
  • [So Sánh Chi Phí: MFN vs ACFTA](#7-so-sánh-chi-phí-mfn-vs-acfta)
  • [Dịch Vụ Hỗ Trợ Thủ Tục Nhập Khẩu](#8-dịch-vụ-hỗ-trợ-thủ-tục-nhập-khẩu)

1. Mã HS & Thuế Suất Nhập Khẩu Lốp Xe Ô Tô Con 2026

Lốp xe ô tô con (pneumatic tire, new, unused) được phân loại theo mã HS 4011.10.00 — thuộc Nhóm 4011: *Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng*.

Bảng Thuế Suất Chi Tiết (Biểu thuế XNK 2026)

Loại thuế Mức suất Điều kiện
**Thuế NK thông thường** 37.5% Không có C/O
**Thuế NK ưu đãi (MFN)** 25% Không có C/O Form E
**Thuế NK ACFTA (TQ)** **5%** Có C/O Form E hợp lệ
**VAT** 10% Áp dụng chung

> Căn cứ pháp lý:

– Thuế NK ưu đãi, thông thường: Biểu thuế XNK 2026 ban hành kèm Nghị định 131/2024/NĐ-CP (15/10/2024)

– Thuế ACFTA: Biểu thuế ACFTA theo Nghị định 131/2024/NĐ-CP

– VAT: Luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12, điều chỉnh

Các Mã HS Liên Quan Trong Nhóm 4011

Mã HS 8 số Mô tả MFN ACFTA
**4011.10.00** Lốp ô tô con 25% 5%
4011.20.11 Ô tô khách/hàng: rộng ≤230mm, vành ≤16″ 20% 5%
4011.20.12 Ô tô khách/hàng: rộng ≤230mm, vành >16″ 20% 5%
4011.20.13 Ô tô khách/hàng: rộng 230-385mm 20% 5%
4011.20.19 Ô tô khách/hàng: rộng ≤450mm (loại khác) 20% 5%
4011.20.90 Ô tô khách/hàng: loại khác 10% 5%
4011.40.00 Lốp xe moto 35% 50% (= không được ưu đãi)

> ⚠️ Lưu ý quan trọng: Thuế ACFTA 5% chỉ áp dụng khi doanh nghiệp xuất trình C/O Form E do cơ quan có thẩm quyền tại Trung Quốc cấp. Không có C/O Form E → áp dụng thuế NK ưu đãi 25%.


2. Lốp Xe Cũ: Cấm Nhập Khẩu

Đây là điểm mấu chốt mà nhiều doanh nghiệp mới nhập khẩu thường bỏ qua.

Lốp xe đã qua sử dụng (cũ)

– CẤM nhập khẩu tại Việt Nam

– Căn cứ: Nghị định số 69/2018/NĐ-CP (ban hành ngày 15/5/2018) — Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu

Hậu quả khi vi phạm:

  • Xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP
  • Buộc tiêu hủy hoặc tái xuất hàng hóa
  • Trong trường hợp nghiêm trọng: truy cứu trách nhiệm hình sự

Lốp xe mới (chưa qua sử dụng)

– Được phép nhập khẩu — không thuộc danh mục cấm

  • Không cần xin giấy phép nhập khẩu
  • Thủ tục hải quan thực hiện như hàng hóa thông thường

3. Công Bố Hợp Quy QCVN 34:2017/BGTVT

Lốp xe ô tô con thuộc danh mục hàng hóa phải công bố hợp quy trước khi đưa ra thị trường.

Căn cứ pháp lý

Văn bản Nội dung
**Thông tư 31/2017/TT-BGTVT** (15/8/2017) Ban hành QCVN 34:2017/BGTVT — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về lốp hơi dùng cho xe ô tô
**Thông tư 41/2018/TT-BGTVT** (30/7/2018) Danh mục sản phẩm hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ GTVT

– Lốp xe thuộc Phụ lục 2 của Thông tư 41/2018/TT-BGTVT — hàng hóa phải công bố hợp quy (không phải chứng nhận)

– Đặc biệt: công bố hợp quy được thực hiện SAU KHI thông quan

Quy Trình Công Bố Hợp Quy (2 Bước)

Bước 1: Thử Nghiệm Mẫu

Yêu cầu Chi tiết
Số lượng mẫu 04 lốp
Quy chuẩn áp dụng QCVN 34:2017/BGTVT
Tài liệu kèm theo Tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ sản phẩm
Cơ sở thử nghiệm Cơ sở được chỉ định
Thời gian thử nghiệm ~15 ngày làm việc

Bước 2: Đăng Ký Công Bố Tại Cục Đăng Kiểm Việt Nam

Địa chỉ: 18 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại: (84) 24.3768 4719

Fax: (84) 24.3768 4779

Thời gian xử lý: 05 ngày làm việc (từ ngày hồ sơ hợp lệ)

Hồ sơ gồm:

  • Sản phẩm mẫu (04 lốp đã thử nghiệm)
  • Bản đăng ký công bố hợp quy (theo mẫu quy định)
  • Bản sao Giấy đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đầu tư

4. Giấy chứng nhận phân tích (COA) — 02 bản chính hoặc sao y chứng thực

5. Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) — do cơ quan có thẩm quyền tại Trung Quốc cấp

  • Nhãn sản phẩm hoặc ảnh chụp nhãn kèm dự thảo nội dung ghi nhãn phụ

Kiểm Dịch

Không thuộc diện kiểm dịch — lốp xe là hàng hóa công nghiệp, không phải nông sản hay động vật/thực vật.


4. Thuế Chống Bán Phá Giá: Có Hay Không?

Kết luận: Vietnam hiện KHÔNG có biện pháp thuế chống bán phá giá (ADD) hoặc biện pháp tự vệ (safeguard) đang áp dụng với lốp xe nhập khẩu từ Trung Quốc.

Nguồn: Cục Phòng vệ thương mại (pvtm.gov.vn) — Danh sách các biện pháp phòng vệ thương mại đang áp dụng.

Lưu Ý Quan Trọng: Rủi Ro Lẩn Tránh Thuế

Mặc dù Vietnam không áp dụng biện pháp ADD/safeguard với lốp xe TQ, doanh nghiệp cần lưu ý:

Quốc gia Vấn đề Mức thuế Trạng thái
**Hoa Kỳ** ADD lốp xe tải & buýt từ TQ Cao (đang rà soát hành chính 2024-2025) Đang áp dụng
**Nam Phi** CBPG lốp xe TQ + lẩn tránh qua VN Lên đến ~159% Đã chấm dứt điều tra (3/2026)
**EU** Điều tra CBPG lốp xe TQ — Đang điều tra
**EAEU** Điều tra CBPG lốp xe từ VN — Đang điều tra

> ⚠️ Cảnh báo: Nam Phi từng điều tra lẩn tránh thuế CBPG đối với lốp xe nhập khẩu từ Việt Nam (cáo buộc có xuất xứ hoặc nhập qua Việt Nam để tránh thuế TQ). Doanh nghiệp cần chứng minh xuất xứ thực tế khi sử dụng C/O Form E.


5. Hồ Sơ Nhập Khẩu Lốp Xe

Căn cứ: Nghị định 134/2022/NĐ-CP và Thông tư 62/2022/TT-BTC

Chứng Từ Bắt Buộc

STT Chứng từ Mô tả
1 **Tờ khai hải quan điện tử** Đăng ký qua hệ thống VNACCS/VCIS — ghi rõ mã HS 4011.10.00, trị giá, xuất xứ, Incoterms
2 **Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)** Do nhà cung cấp TQ phát hành — ghi rõ tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng trị giá, Incoterms (thường FOB hoặc CIF)
3 **Bill of Lading (B/L)** Vận đơn đường biển — xác nhận quyền sở hữu hàng hóa
3b **Vận đơn CMR** Thay thế B/L nếu nhập khẩu đường bộ qua cửa khẩu
4 **Packing List** Chi tiết từng kiện: số lượng lốp, kích thước, trọng lượng
5 **C/O Form E** Giấy chứng nhận xuất xứ — để hưởng thuế ACFTA 5% thay vì 25%
6 **Hợp đồng thương mại** Hợp đồng mua bán giữa doanh nghiệp VN và nhà cung cấp TQ

Chứng Từ Sau Thông Quan (Để Lưu Hành)

Chứng từ Mục đích
Giấy chứng nhận công bố hợp quy QCVN 34:2017/BGTVT Đủ điều kiện lưu hành tại Việt Nam
COA + CFS Phục vụ công bố hợp quy

6. Quy Trình Khai Báo Hải Quan

5 Bước Thông Quan Lốp Xe Nhập Khẩu

Bước 1: Chuẩn Bị Hồ Sơ

Thu thập đầy đủ 6 loại chứng từ nêu trên. Kiểm tra:

– Mã HS 4011.10.00 đã chính xác chưa

  • C/O Form E còn hiệu lực (thường có hiệu lực 12 tháng)
  • Hóa đơn và Packing List khớp nhau về số lượng, trọng lượng

Bước 2: Đăng Ký Tờ Khai

Doanh nghiệp hoặc đại lý hải quan thực hiện đăng ký tờ khai điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS.

Nội dung khai báo gồm:

  • Mã HS: 4011.10.00
  • Mô tả hàng: Lốp xe ô tô con (pneumatic tire, new)
  • Trị giá hải quan (CIF)
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Số lượng, trọng lượng, kích thước

Bước 3: Phân Luồng Tờ Khai

Tờ khai được hệ thống tự động phân luồng:

Luồng Xác suất Xử lý
**Xanh** Thông quan tự động Không kiểm tra, chuyển bước 4
**Vàng** Kiểm tra hồ sơ Hải quan kiểm tra chứng từ điện tử
**Đỏ** Kiểm tra thực tế hàng hóa Hải quan kiểm tra hồ sơ + giám sát thực tế lô hàng

> 💡 Mẹo: Chuẩn bị đầy đủ chứng từ gốc, đặc biệt là C/O Form E và COA sẽ giúp tờ khai được xanh nhiều hơn.

Bước 4: Nộp Thuế

Sau khi tờ khai được duyệt, doanh nghiệp nộp thuế theo biểu suất tương ứng:

“`

Ví dụ: Lô hàng trị giá CIF = 100 triệu VNĐ

• Thuế NK MFN (25%): 25 triệu VNĐ

• Thuế NK ACFTA (5%): 5 triệu VNĐ

• VAT (10%): 10 triệu VNĐ

────────────────────────────────────

• Tổng cộng (MFN): 35 triệu VNĐ

• Tổng cộng (ACFTA): 15 triệu VNĐ

• Tiết kiệm với ACFTA: 20 triệu VNĐ

“`

Bước 5: Thông Quan & Nhận Hàng

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế:

  • Hải quan xác nhận thông quan trên hệ thống VNACCS/VCIS
  • Nhận lệnh giao hàng tại cảng/kho

– Lưu ý: Sau khi thông quan, doanh nghiệp cần tiến hành công bố hợp quy QCVN 34:2017/BGTVT trước khi đưa lốp xe ra thị trường


7. So Sánh Chi Phí: MFN vs ACFTA

Loại chi phí MFN (không C/O) ACFTA (có C/O Form E) Chênh lệch
Thuế nhập khẩu 25% 5% Tiết kiệm 20%
VAT 10% 10% Không đổi
**Tổng thuế/phí/VAT** **35%** **15%** **Tiết kiệm 20%**

> ⚠️ Lưu ý: Thuế ACFTA 5% chỉ được áp dụng khi xuất trình C/O Form E. Nếu không có C/O → áp dụng thuế NK ưu đãi 25%.


8. Dịch Vụ Hỗ Trợ Thủ Tục Nhập Khẩu

Công ty Uy Thế Nhập Khẩu Ủy Thác hỗ trợ doanh nghiệp toàn diện:

  • ✅ Tư vấn mã HS, thuế suất, điều kiện nhập khẩu
  • ✅ Hỗ trợ xin C/O Form E tại Trung Quốc
  • ✅ Khai báo hải quan trọn gói
  • ✅ Thông quan nhanh chóng
  • ✅ Hướng dẫn công bố hợp quy QCVN 34:2017/BGTVT
  • ✅ Vận chuyển nội địa giao tận kho

Liên hệ tư vấn: 0972433318


*Bài viết được cập nhật theo quy định hiện hành tính đến 2026. Thuế suất có thể thay đổi theo biểu thuế mới nhất — doanh nghiệp nên tra cứu tại hệ thống VNACCS/VCIS hoặc liên hệ chuyên gia trước khi khai báo.*

📞 Liên hệ tư vấn nhập khẩu lốp xe: 0972433318

Similar Posts