Hướng Dẫn Thủ Tục Nhập Khẩu Vải Giả Da Từ Trung Quốc [2025]

📌 Tóm lược nhanh: Vải giả da (PU/PVC) nhập khẩu từ Trung Quốc không nằm trong danh mục cấm nhập khẩu. Mã HS chính: 5903. Thuế NK ưu đãi 12%, thuế VAT 8%. Hồ sơ gồm 7 loại chứng từ. Quy trình: khai hải quan → phân luồng → thông quan → giao hàng.

Mục lục

1. Chính sách nhập khẩu vải giả da từ Trung Quốc

Vải giả da (còn gọi là da nhân tạo PU, da PVC, hoặc faux leather) là chất liệu dệt được phủ lớp polyvinyl chloride (PVC) hoặc polyurethane (PU) trên nền vải dệt, mô phỏng bề mặt da thật. Đây là nguyên liệu phổ biến trong sản xuất ghế sofa, nội thất ô tô, túi xách và các sản phẩm da giả.

Theo quy định hiện hành:

  • ✅ Vải giả da mới (chưa qua sử dụng) — Được phép nhập khẩu bình thường theo thủ tục hải quan thông thường
  • ❌ Vải giả da đã qua sử dụng — Cấm nhập khẩu theo Thông tư 12/2018/TT-BCT
  • 📋 Nhãn mác — Bắt buộc tuân thủ Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa
Văn bản pháp lý điều chỉnh:

  • Thông tư 38/2015/TT-BTC (hướng dẫn thủ tục hải quan)
  • Thông tư 39/2018/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung)
  • Thông tư 07/2018/TT-BCT (giới hạn Formaldehyde và thuốc nhuộm Azo)
  • Nghị định 128/2020/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hành chính)
  • Công văn 3159/TCHQ-TXNK ngày 01/8/2022 (phân loại mã HS vải giả da)

2. Mã HS và phân loại hải quan

Căn cứ Công văn 3159/TCHQ-TXNK ngày 01/8/2022 của Tổng cục Hải quan phân loại vải giả da thuộc Chương 59 — “Vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp plastic”.

Mã HS Mô tả Ghi chú
5903 10 00 Vải dệt đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với Poly(vinyl chloride) – PVC Loại phổ biến nhất cho bọc ghế sofa
5903 20 00 Vải dệt đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với Polyurethane – PU Chất lượng cao hơn, mềm mại hơn PVC
5903 90 90 Vải dệt đã ngâm tẩm, tráng, phủ với plastic/cao su – Loại khác Áp dụng khi không phải PU/PVC thuần
5904 10 00 Vải lót vải (linings) Dùng lót bên trong
5210 31 00 Vải dệt từ bông, đã nhuộm, < 200g/m² — vải bọc nệm ghế Căn cứ Công văn 3073/TB-TCHQ
⚠️ Rủi ro áp sai mã HS: Áp sai mã HS vải giả da có thể dẫn đến: (1) phạt tiền từ 2–20 triệu VND theo NĐ 128/2020; (2) truy thu thuế chênh lệch; (3) chậm thông quan 3–7 ngày làm ảnh hưởng chu kỳ sản xuất. Luôn xác định chất liệu PU hay PVC trước khi khai báo.

3. Thuế suất và cách tính thuế nhập khẩu

3.1. Bảng thuế suất

Loại thuế Mức thuế Ghi chú
Thuế NK ưu đãi (MFN) 12% Áp dụng khi không có C/O
Thuế NK thông thường 20% Áp dụng khi không xuất trình được C/O
Thuế ACFTA (C/O Form E) 0–5% Tùy mã HS cụ thể, thường 0% với Trung Quốc
Thuế RCEP 0–5% Trung Quốc đã gia nhập RCEP
Thuế VAT 8% Tính trên (CIF + Thuế NK)

3.2. Công thức tính thuế

Ví dụ minh họa:
Lô hàng vải giả da PU nhập từ Trung Quốc, trị giá CIF = 50.000.000 VND

Thuế NK = 50.000.000 × 12% = 6.000.000 VND
Thuế VAT = (50.000.000 + 6.000.000) × 8% = 4.480.000 VND
Tổng thuế phải nộp = 10.480.000 VND

Nếu có C/O Form E (ACFTA): thuế NK = 0% → Tổng thuế chỉ còn 4.000.000 VND (tiết kiệm 6.000.000 VND)

3.3. Ưu đãi thuế qua FTA

Trung Quốc và Việt Nam đều tham gia RCEP và ACFTA. Để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0%:

  • Yêu cầu nhà cung cấp tại Trung Quốc cấp C/O Form E (ACFTA) hoặc C/O RCEP
  • Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ: Regional Value Content (RVC) ≥ 40% hoặc Change of Tariff Classification (CTC)
  • C/O phải hợp lệ tại thời điểm khai báo hải quan

4. Bộ hồ sơ nhập khẩu đầy đủ

Theo Khoản 2, Điều 16, Thông tư 39/2018/TT-BTC, hồ sơ hải quan nhập khẩu vải giả da gồm:

STT Chứng từ Mô tả Bắt buộc
1 Tờ khai hải quan Khai trên phần mềm VNACCS/VCIS ✅
2 Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) Invoice của nhà bán Trung Quốc ✅
3 Danh sách đóng gói (Packing List) Chi tiết số kiện, trọng lượng, kích thước ✅
4 Vận đơn (Bill of Lading / B/L) Vận đơn đường biển hoặc CMR đường bộ ✅
5 Hợp đồng thương mại (Sale Contract) Hợp đồng mua bán giữa 2 bên ✅
6 Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) Form E (ACFTA) hoặc Form R (RCEP) ⚠️ Khuyến nghị (ảnh hưởng thuế)
7 Catalog / Specification Mô tả chi tiết vải (màu, định lượng, khổ vải) ⚠️ Theo yêu cầu

5. Quy trình thủ tục hải quan chi tiết

Bước 1 — Chuẩn bị hồ sơ

Trước khi hàng về cảng (hoặc trong thời gian hàng đang vận chuyển), doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ 7 loại chứng từ trên. Đặc biệt, cần kiểm tra kỹ mã HS, mô tả hàng hóa, trị giá trên Invoice khớp với hợp đồng.

Bước 2 — Khai tờ khai hải quan (VNACCS/VCIS)

Nhập thông tin lên hệ thống khai hải quan điện tử. Thời hạn khai trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng cập cảng.

  • Mã HS: 5903.10 (PVC) hoặc 5903.20 (PU)
  • Trị giá CIF: khai đúng theo Invoice
  • Đơn vị tính: mét vuông (m²) hoặc kg

Bước 3 — Phân luồng hải quan

Sau khi nộp tờ khai, hệ thống tự động phân luồng:

  • 🟢 Luồng xanh: Thông quan nhanh, không kiểm tra hồ sơ
  • 🟡 Luồng vàng: Kiểm tra hồ sơ giấy tại chi cục hải quan
  • 🔴 Luồng đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hóa (mở container đối chiếu)

Bước 4 — Nộp thuế và thông quan

Sau khi hải quan chấp thuận hồ sơ:

  • Nộp thuế nhập khẩu + VAT qua hệ thống điện tử
  • Hải quan xác nhận thông quan → in tờ khai đã duyệt

Bước 5 — Giao hàng về kho

Sau khi thông quan, thực hiện thanh lý tờ khai và đưa hàng về kho bảo quản hoặc xuất thẳng đến xưởng sản xuất.

📋 Thời gian thông quan trung bình: 1–3 ngày làm việc (luồng xanh/yellow). Lưu ý: vải giả da thuộc nhóm hàng không phải kiểm dịch thực vật nhưng có thể thuộc diện kiểm tra chuyên ngành về giới hạn Formaldehyde (TCVN 7571:2006).

6. Những lưu ý quan trọng khi nhập khẩu vải giả da

🔑 7 lưu ý vàng từ chuyên gia Ngân Tín:

  1. Xác định đúng PU hay PVC — Đây là yếu tố quyết định mã HS (5903.20 hay 5903.10), ảnh hưởng trực tiếp thuế suất và quy chuẩn áp dụng
  2. Yêu cầu C/O Form E từ nhà cung cấp Trung Quốc — Giảm thuế NK từ 12% xuống 0%, tiết kiệm hàng triệu đồng mỗi lô hàng
  3. Kiểm tra nhãn mác trước khi giao hàng — Nhãn phải ghi rõ: tên hàng, nhà sản xuất, xuất xứ, thành phần vật liệu, khối lượng tịnh (Nghị định 43/2017/NĐ-CP)
  4. Giới hạn Formaldehyde — Vải giả da nhập khẩu phải đáp ứng TCVN 7571:2006 về giới hạn Formaldehyde. Nếu vượt quá mức cho phép, hàng sẽ bị trả hàng hoặc tiêu hủy
  5. Đóng gói chuẩn — Vải giả da thường đóng cuộn (roll), cần bọc plastic chống ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp trong quá trình vận chuyển
  6. Khai báo trị giá chính xác — Trị giá trên Invoice phải khớp với thực tế. Hải quan có quyền điều chỉnh trị giá nếu nghi ngờ chuyển giá
  7. Theo dõi biến động thuế suất — Thuế NK ưu đãi vải từ Trung Quốc có thể thay đổi theo thông tư mới. Luôn cập nhật trước mỗi lô hàng

7. Công bố hợp quy vải giả da nhập khẩu

Vải giả da nhập khẩu thuộc diện công bố hợp quy theo Thông tư 07/2018/TT-BCT về giới hạn hàm lượng Formaldehyde và Amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm Azo.

Hồ sơ công bố gồm:

  • Bản công bố hợp quy (Mẫu 01)
  • Báo cáo kết quả thử nghiệm từ phòng kiểm nghiệm được công nhận
  • Cam kết chất lượng và trách nhiệm pháp lý

Hồ sơ nộp tại Sở Công Thương cấp tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp có trụ sở. Không công bố = không được phép phân phối hàng hóa ra thị trường.

🚀 Bạn cần tư vấn chi tiết về lô hàng vải giả da nhập khẩu?
Liên hệ Ngân Tín để được hỗ trợ phân loại HS, tính thuế và hoàn thiện hồ sơ hải quan.
📞 Gọi ngay: 0972 433 318

Bài viết được tổng hợp bởi Ngân Tín – chuyên gia XNK Việt-Trung, cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành tính đến 2025. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Similar Posts